Dong Anh BP Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐồNG ANH BP
2
进口笔数
5
出口笔数
$669.3K
进口金额
$337.6K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801226974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NMBT4S |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số nhà 57, thôn 9, Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỒNG ANH BP |
| 企业英文名称 | DONG ANH BP PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, thôn 9, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987757552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $364.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $304.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $337.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trading Worldwide FZC | 科特迪瓦 | 1 | $364.4K | 带壳腰果 |
| Macworld Industries Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $304.9K | 工业脂肪酸、粗棕榈油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Anh Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $337.6K | 工业充气轮胎、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 带壳腰果 | MACWORLD INDUSTRIES LTD | 印度尼西亚 | $304.9K |
| 2025-11-22 | 带壳腰果 | TRADING WORLDWIDE FZC | 科特迪瓦 | $364.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 坚果及种子 | BAO ANH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $57.1K |
| 2025-12-11 | 坚果及种子 | BAO ANH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $112.8K |
| 2025-11-17 | 坚果及种子 | BAO ANH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $55.9K |
| 2025-10-25 | 坚果及种子 | BAO ANH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $55.9K |
| 2025-09-11 | 坚果及种子 | BAO ANH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $55.9K |