Bao Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BảO ANH 135
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702145213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5C5V0M |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu 6C, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO ANH 135 |
| 企业英文名称 | BAO ANH 135 TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu 6C, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969431662 |
| 邮箱 | ctybaoanh135@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.66M |
| 越南 | 15 | $941.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bazan One Member Co., Ltd. | 越南 | 8 | $585.3K | 坚果及种子、带壳夏威夷果 |
| Sinotech Machineries Co., Ltd. | 中国 | 11 | $578.0K | 工业充气轮胎、未涂布加工纤维纸板 |
| AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | 8 | $504.9K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 8 | $401.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Dong Anh BP Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $337.6K | 坚果及种子 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.4K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LIMITED | 中国香港 | 1 | $43.1K | 工业充气轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
| Phu Quy International Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $18.6K | 坚果及种子、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 工业充气轮胎 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $134.4K |
| 2026-01-22 | 工业充气轮胎 | AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | $43.9K |
| 2026-01-05 | 坚果及种子 | PHU QUY INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-05 | 坚果及种子 | PHU QUY INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 坚果及种子 | DONG ANH BP PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $57.1K |
| 2025-12-11 | 坚果及种子 | DONG ANH BP PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $112.8K |
| 2025-12-06 | 坚果及种子 | PHU QUY INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-06 | 咖啡提取物 | PHU QUY INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-06 | 坚果及种子 | PHU QUY INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-06 | 其他加工水果 | PHU QUY INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $546 |