Bazan One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bazan
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801099500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGCKR7J |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Đường Quốc lộ 20C, Thôn 7, Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAZAN |
| 企业英文名称 | BAZAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Quốc lộ 20C, Thôn 7, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976341118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $1.64M |
| 日本 | 17 | $243.3K |
| 越南 | 3 | $174.9K |
| 中国香港 | 1 | $28.5K |
| 韩国 | 4 | $23.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghui Life International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.08M | 坚果及种子、鲜榴莲 |
| Bao Anh Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $585.3K | 工业充气轮胎、坚果及种子 |
| Foster Electric Co., Ltd. | 越南 | 17 | $243.3K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| HSIN GUAN DA CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $107.0K | 坚果及种子 |
| LIFE CARE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $30.9K | 坚果及种子 |
| G1S SERVICE CO LTD | 中国香港 | 1 | $28.5K | 坚果及种子 |
| Young In Corp. | 韩国 | 3 | $16.4K | 坚果及种子、保藏番茄 |
| Foster Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 坚果及种子 |
| YOUNG IN CORP | 韩国 | 1 | $6.6K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $483 |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $483 |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-01-19 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-01-19 | 坚果及种子 | FOSTER ELECTRIC CO LTD | 日本 | $3.2K |