Quang Hung Services & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Quang Hưng
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$69.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102086422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJWY9AD |
| 成立日期 | 2006-12-01 |
| 联系地址 | Số 75 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THUƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | Quang Hung Services and Trading production company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842438721473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $69.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 20 | $45.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.9K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $215 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $563 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $227 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $566 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $57 |