Decai Trading (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECAI TRADING (VN)
46
进口笔数
28
出口笔数
$745.6K
进口金额
$137.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313858491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHV93A1 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | số 6, đường Nguyễn Trọng Quyền, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECAI TRADING (VN) |
| 企业英文名称 | DECAI TRADING (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 6, đường Nguyễn Trọng Quyền, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01215956118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.1415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321390 | 美术颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $745.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $137.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Decai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $745.4K | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
| Shenzhen Qifan E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $137.8K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | XIAMEN DECAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $544 |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $389 |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $851 |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $187 |