HTH Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí H.T.H

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$2.44M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $569.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.1K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.1K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.1K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.1K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号4201949677
企查查编码QVN9KAXCVM
成立日期2022-02-23
联系地址Lô 14-15 CCN Diên Phú - VCN, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ H.T.H
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 14-15 CCN Diên Phú - VCN, Xã Diên Điền, Khánh Hòa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84913483200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
730661焊接方钢管
72162180mm以下L型钢
730630焊接钢管
721640L/T型钢≥80mm
560749聚烯烃绳缆
730669焊接钢管(异型)
741980其他铜制品
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾120$2.26M
越南8$175.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾67$1.44M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾59$975.3K无缝钢管、其他钢铁制品
HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.越南2$24.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$6.9K
2026-06-3080mm以下L型钢HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$11.3K
2026-06-30其他钢铁结构体HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$5.2K
2026-06-3080mm以下L型钢HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$5.0K
2026-06-25焊接方钢管HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$11.2K
2026-06-25其他钢铁结构体HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$85
2026-06-25其他钢铁结构体HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$95
2026-06-25其他钢铁结构体HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$975
2026-06-24其他铜制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$24
2026-06-24其他钢铁制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$2.1K

相关企业 · 同类产品

HTH Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →