HTH Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí H.T.H
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$2.44M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201949677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KAXCVM |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Lô 14-15 CCN Diên Phú - VCN, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ H.T.H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14-15 CCN Diên Phú - VCN, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84913483200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 120 | $2.26M |
| 越南 | 8 | $175.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 67 | $1.44M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | 59 | $975.3K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 越南 | 2 | $24.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $6.9K |
| 2026-06-30 | 80mm以下L型钢 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $11.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $5.2K |
| 2026-06-30 | 80mm以下L型钢 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $11.2K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $85 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $95 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $975 |
| 2026-06-24 | 其他铜制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $24 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.1K |