Zilei Steel & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 464 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP Và XâY DựNG Tự LựC
40
进口笔数
464
出口笔数
$7.91M
进口金额
$27.24M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700422098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QVHCF2 |
| 成立日期 | 2007-09-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 247, Khu phố Đồng Sổ, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VÀ XÂY DỰNG TỰ LỰC |
| 企业英文名称 | ZILEI STEEL AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 247, Khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743551696 |
| 邮箱 | zileizilei20000@gmail.com |
| 官网 | www.zileiconstruction.com |
| 传真 | 02743551659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,813.1434亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $6.77M |
| 中国 | 12 | $1.11M |
| 中国台湾 | 8 | $27.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 427 | $22.99M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.62M |
| 帕劳 | 11 | $326.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIN KUANG STEEL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $6.72M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $384.5K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Ouyeel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $342.9K | 镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷 |
| HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | 2 | $194.8K | 其他钢铁结构体 |
| Xiamen Zheng Liming Metallurgical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.6K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| SINPRO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $52.8K | 金属加工机刀、非CRT显示器 |
| DAMA TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.5K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Whole World Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 高压塑料软管、其他钢铁非螺纹件 |
| Kuanlian Construction Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $479 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | 257 | $18.03M | 其他钢铁结构体 |
| PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY | 印度尼西亚 | 21 | $2.31M | 其他钢铁结构体 |
| CENTURY WIND POWER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.11M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| FU TAI ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 100 | $1.83M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY | 印度尼西亚 | 5 | $1.62M | 其他钢铁结构体、10mm以上热轧钢板 |
| CHIAO HSI IRON OR STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 68 | $1.02M | 其他钢铁结构体 |
| Fortune Investment & Development Corp | 帕劳 | 11 | $326.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| WU CHENG DA | 中国台湾 | 1 | $45 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 冷轧机 | Xiamen Zheng Liming Metallurgical Machinery Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $79.1K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $113 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $34.2K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $23 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $699 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | HONGFENG ANUFACTURING LIMITED | 中国 | $3.3K |
出口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $21.8K |
| 2026-06-27 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $60.2K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $303 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $417 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY | — | $116 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $303 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $304 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY | — | $47 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY | — | $4.4K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁结构体 | KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $464 |