Zilei Steel & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 464 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP Và XâY DựNG Tự LựC

40
进口笔数
464
出口笔数
$7.91M
进口金额
$27.24M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 4 笔出口 $45 · 1 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $223.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $32 · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $662.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $462.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $371.2K · 3 笔2024-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $190.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $18 · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $104.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.6K · 7 笔2025-07进口 $36.1K · 1 笔出口 $107.3K · 3 笔2025-08进口 $479 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $290.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.7K · 3 笔出口 $405.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 39 笔2026-01进口 $342.9K · 1 笔出口 $2.46M · 40 笔2026-02进口 $553.3K · 2 笔出口 $2.71M · 51 笔2026-03进口 $1.24M · 5 笔出口 $3.54M · 39 笔2026-04进口 $3.34M · 2 笔出口 $2.71M · 35 笔2026-05进口 $1.45M · 5 笔出口 $4.18M · 53 笔2026-06进口 $412.8K · 5 笔出口 $1.74M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 4 笔出口 $45 · 1 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $223.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $32 · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $662.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $462.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $371.2K · 3 笔2024-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $190.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $18 · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $104.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.6K · 7 笔2025-07进口 $36.1K · 1 笔出口 $107.3K · 3 笔2025-08进口 $479 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $290.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.7K · 3 笔出口 $405.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 39 笔2026-01进口 $342.9K · 1 笔出口 $2.46M · 40 笔2026-02进口 $553.3K · 2 笔出口 $2.71M · 51 笔2026-03进口 $1.24M · 5 笔出口 $3.54M · 39 笔2026-04进口 $3.34M · 2 笔出口 $2.71M · 35 笔2026-05进口 $1.45M · 5 笔出口 $4.18M · 53 笔2026-06进口 $412.8K · 5 笔出口 $1.74M · 37 笔

工商档案

企业注册号3700422098
企查查编码QVN5QVHCF2
成立日期2007-09-26
联系地址Thửa đất số 247, Khu phố Đồng Sổ, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP VÀ XÂY DỰNG TỰ LỰC
企业英文名称ZILEI STEEL AND CONSTRUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 247, Khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743551696
邮箱zileizilei20000@gmail.com
官网www.zileiconstruction.com
传真02743551659
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,813.1434亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
732690其他钢铁制品
852859非CRT显示器
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
820810金属加工机刀
848180阀门龙头
853810电气装置零件
400912硫化橡胶软管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$6.77M
中国12$1.11M
中国台湾8$27.6K
印度尼西亚1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾427$22.99M
印度尼西亚5$1.62M
帕劳11$326.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSIN KUANG STEEL CO LTD中国台湾11$6.72M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡3$384.5K10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡1$342.9K镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷
HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国2$194.8K其他钢铁结构体
Xiamen Zheng Liming Metallurgical Machinery Co., Ltd.中国3$129.6K冷轧机、数控金属成形机
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国2$54.4K其他塑料制品、阀门龙头
SINPRO ENTERPRISE CO LTD中国台湾13$52.8K金属加工机刀、非CRT显示器
DAMA TECH CO LTD中国台湾2$21.5K机床零件、其他钢铁制品
Shanghai Whole World Industrial Co., Ltd.中国1$5.3K高压塑料软管、其他钢铁非螺纹件
Kuanlian Construction Co. Ltd.中国台湾1$479其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾257$18.03M其他钢铁结构体
PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY印度尼西亚21$2.31M其他钢铁结构体
CENTURY WIND POWER CO LTD中国台湾1$2.11M其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
FU TAI ENGINEERING CO LTD中国台湾100$1.83M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY印度尼西亚5$1.62M其他钢铁结构体、10mm以上热轧钢板
CHIAO HSI IRON OR STEEL INDUSTRY CO LTD中国台湾68$1.02M其他钢铁结构体
Fortune Investment & Development Corp帕劳11$326.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
WU CHENG DA中国台湾1$45其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25冷轧机Xiamen Zheng Liming Metallurgical Machinery Co., Ltd.中国$60.0K
2026-06-24其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$79.1K
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$11.4K
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$1.6K
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$15.0K
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$113
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$34.2K
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$23
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$699
2026-06-19其他钢铁结构体HONGFENG ANUFACTURING LIMITED中国$3.3K

出口(共 464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$21.8K
2026-06-27其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$60.2K
2026-06-22其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$303
2026-06-22其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$417
2026-06-22其他钢铁结构体PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY—$116
2026-06-22其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$303
2026-06-22其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$304
2026-06-22其他钢铁结构体PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY—$47
2026-06-22其他钢铁结构体PT CENTURY INDONESIA WIND ENERGY—$4.4K
2026-06-22其他钢铁结构体KWANG LIEN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾$464

相关企业 · 同类产品

Zilei Steel & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →