IPC Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 475 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IPC
475
进口笔数
0
出口笔数
$182.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102055583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5CWKAW |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | Số 7B/331, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN IPC |
| 企业英文名称 | IPC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1503 tầng 15 tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842435569980 |
| 邮箱 | ipcqt.tax@gmail.com |
| 传真 | +842835569981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 458 | $180.22M |
| 日本 | 16 | $1.58M |
| 韩国 | 2 | $686.1K |
| 加拿大 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $29.84M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangxi Liuzhou Iron and Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $22.06M | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $15.34M | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 36 | $14.90M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Liuzhou Iron and Steel Co., Ltd. | 中国 | 29 | $9.97M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 30 | $9.68M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 15 | $7.48M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 11 | $2.30M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.65M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $951.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $269.7K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $254.1K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $254.1K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $269.7K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $476.4K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $476.4K |
| 2026-04-14 | H型钢≥80mm | CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $102.7K |
| 2026-04-14 | H型钢≥80mm | CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $330.4K |
| 2026-04-14 | H型钢≥80mm | CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $330.4K |
| 2026-04-14 | H型钢≥80mm | CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $102.7K |