VIGLACERA HALONG TRADING LTD CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$288.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701804488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTNY061 |
| 成立日期 | 2016-04-13 |
| 联系地址 | Tổ 26, khu 3, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA HẠ LONG II |
| 企业英文名称 | VIGLACERA HALONG II JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 26, Khu phố Hà Khẩu 3, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913078856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $288.6K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $288.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Emser Tile LLC | 美国 | 2 | $0 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $28.3K |
| 2026-01-15 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-12-18 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $27.9K |
| 2025-11-26 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2025-11-26 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2025-11-26 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-11-24 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-11-24 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2025-11-17 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $10.4K |
| 2025-11-17 | 低吸水率瓷砖 | TERRACOTTA TILES CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |