VIGLACERA HALONG TRADING LTD CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$108.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701804488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTNY061 |
| 成立日期 | 2016-04-13 |
| 联系地址 | Tổ 26, khu 3, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA HẠ LONG II |
| 企业英文名称 | VIGLACERA HALONG II JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 26, Khu phố Hà Khẩu 3, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913078856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $108.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terracon Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $55.2K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| New Era Industries | 印度 | 6 | $41.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他风扇 |
| S.A. Roofings | 印度 | 4 | $6.2K | 陶瓷瓦、沥青制品 |
| Cladcraft Innovations LLP | 印度 | 1 | $5.5K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $7.4K |
| 2026-02-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $672 |
| 2026-02-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $672 |
| 2026-02-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | S.A. Roofings | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | S.A. Roofings | 印度 | $955 |
| 2026-02-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | S.A. Roofings | 印度 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | S.A. Roofings | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NEW ERA INDUSTRIES | 印度 | $15.6K |
| 2026-02-05 | 陶瓷瓦 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |