Viet Tin Tam Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT TíN TâM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$233.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316288962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3MC4PU |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | 45/12C Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TÍN TÂM |
| 企业英文名称 | VIET TIN TAM SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/12C Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $233.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 46 | $233.6K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-03-18 | 彩色电视接收机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $713 |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 彩色电视接收机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 非CRT电脑显示器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 带接头绝缘电线 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.4K |