Ngoc Tuan Sparepart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG NGọC TUấN
158
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109185937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP750HJ |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Kho E23B, Số 838 Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG NGỌC TUẤN |
| 企业英文名称 | NGOC TUAN SPAREPART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho E23B, Số 838 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906100968 |
| 邮箱 | ngoctuanmaycongtrinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $1.14M |
| 韩国 | 8 | $175.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | 32 | $339.6K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Songzheng Seal (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $332.5K | 其他塑料制品、垫片套装 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $268.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| KHS | 科特迪瓦 | 8 | $175.1K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Xingtai Jinzhong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $156.3K | 加强橡胶带、螺纹螺母 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 6 | $20.7K | 土方机械零件、传动轴及曲柄 | |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Jiarrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他塑料制品、垫片套装 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $327 |