Nguyen Ann Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nguyên Ann
12
进口笔数
0
出口笔数
$141.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313574203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8MGFJ2 |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | 9 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN ANN |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANN CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866568080 |
| 邮箱 | nguyenanncorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $60.6K |
| 英国 | 1 | $33.8K |
| 意大利 | 2 | $19.9K |
| 波兰 | 1 | $12.2K |
| 丹麦 | 1 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Depesche Vertrieb GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $37.1K | 儿童涂色书、玩具模型 |
| Brainstorm Ltd. | 英国 | 1 | $33.8K | 玩具模型、地图图表 |
| Theo Klein GmbH | 德国 | 3 | $23.5K | 玩具模型、便携式电灯 |
| Quercetti & C. S.p.A. | 意大利 | 2 | $19.9K | 玩具模型、非注塑模具 |
| Thinkplay International Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $12.2K | 玩具模型、单张印刷品 |
| Dantoy A | 德国 | 1 | $9.0K | 玩具模型 |
| Guangdong Nullset Culture Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 玩具模型、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $251 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $279 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $571 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $200 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $424 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $348 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $420 |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-11-15 | 玩具模型 | THEO KLEIN GMBH | 德国 | $509 |