Rebel Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REBEL VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$780.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108606156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4X9148 |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 3430, Tầng 34, Toà G3, Vinhomes Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REBEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REBEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3430, Tầng 34, Toà G3, Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84986430094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $780.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 21 | $365.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $322.8K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Hangzhou Runtai Bao Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.4K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $675 |