Technological Application & Production One Member Limited Liability Company

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất

97
进口笔数
22
出口笔数
$53.71M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-11
最近出口
26
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $946.3K · 3 笔出口 $218.1K · 2 笔2023-11进口 $1.23M · 7 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 3 笔2024-01进口 $113.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $647.0K · 7 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-03进口 $2.78M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $325.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.71M · 2 笔出口 $339.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 2 笔2024-12进口 $612.0K · 5 笔出口 $210.7K · 1 笔2025-01进口 $108.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $393.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 3 笔出口 $412.4K · 1 笔2025-04进口 $755.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $895.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $555.1K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $982.2K · 3 笔出口 $279.6K · 4 笔2025-10进口 $419.8K · 1 笔出口 $144.9K · 1 笔2025-11进口 $323.6K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-12进口 $3.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.75M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.98M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $664.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $946.3K · 3 笔出口 $218.1K · 2 笔2023-11进口 $1.23M · 7 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 3 笔2024-01进口 $113.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $647.0K · 7 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-03进口 $2.78M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $325.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.71M · 2 笔出口 $339.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 2 笔2024-12进口 $612.0K · 5 笔出口 $210.7K · 1 笔2025-01进口 $108.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $393.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 3 笔出口 $412.4K · 1 笔2025-04进口 $755.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $895.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $555.1K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $982.2K · 3 笔出口 $279.6K · 4 笔2025-10进口 $419.8K · 1 笔出口 $144.9K · 1 笔2025-11进口 $323.6K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-12进口 $3.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.75M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.98M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $664.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300520578
企查查编码QVN0YTRPYA
成立日期2010-11-12
联系地址18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT
企业英文名称TECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842838110181
邮箱tecapro@tecapro.com.vn
传真+842838110688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,354.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
854239其他电子IC
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
850450其他电感器
851779通信设备零件
853221固定钽电容

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854420同轴电缆
392690其他塑料制品
853710电力控制板
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克4$28.59M
美国19$3.96M
爱尔兰8$3.75M
马来西亚26$3.61M
印度6$3.40M
中国27$2.72M
中国台湾14$1.95M
墨西哥11$1.85M
新加坡1$1.57M
越南5$1.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$873.2K
东帝汶5$565.9K
柬埔寨3$471.0K
莫桑比克2$309.6K
秘鲁3$120.4K
美国2$42.4K
越南2$13.8K
坦桑尼亚1$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Espore Corp Pte. Ltd.新加坡3$28.50M通信设备、光纤连接器
Advance Technology Solutions Corporation Pte. Ltd.新加坡29$9.72M通信设备、存储单元
BTG Asia Co., Ltd.越南5$3.48M通信设备、无缝钢管
280d42be283cb27909f17dd9aaefd4ed9$2.79M
D2P Asia Pte. Ltd.新加坡4$2.75M通信设备、存储单元
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$1.40M静止变流器、单功能打印机
Earth Science & Technology Pte. Ltd.新加坡7$1.23M其他自动数据处理系统、通信设备
GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港4$486.1K存储单元、通信设备
Mouser Electronics, Inc.英国7$133.8K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国4$6.8K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kay Son Phrom Vi Han Academy老挝3$642.5K通信设备、1000伏以下插头插座
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡3$471.0K绝缘电线、通信设备
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙5$410.7K其他钢铁结构体、通信设备
Movitel S.A.莫桑比克2$309.6K通信设备、其他钢铁结构体
Star Telecom印度1$230.8K绝缘电线、通信设备
Viettel Timor东帝汶2$155.2K通信设备、其他电路开关装置
Viettel Peru S.A.C.秘鲁3$120.4K其他钢铁制品、绝缘电线
Stellar Cyber美国2$42.4K通信设备
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南2$13.8K氢、氮
Viettel Tanzania PLC英国1$11.4K绝缘电线、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备D2P ASIA PTE. LTD.越南$276.0K
2026-04-28通信设备D2P ASIA PTE. LTD.越南$42.5K
2026-04-28通信设备D2P ASIA PTE. LTD.越南$276.0K
2026-04-28通信设备D2P ASIA PTE. LTD.越南$42.5K
2026-04-22通信设备BIZTEL PTE. LTD.菲律宾$14.0K
2026-04-22通信设备BIZTEL PTE. LTD.菲律宾$14.0K
2026-03-27通信设备PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD马来西亚$38.4K
2026-03-27通信设备PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD马来西亚$43.8K
2026-03-24带接头绝缘电线D2P ASIA PTE. LTD.中国$1.5K
2026-03-24带接头绝缘电线D2P ASIA PTE. LTD.中国$3.4K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11其他磁介质CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM越南$12.0K
2025-10-17含CPU数据处理机MOVITEL SA莫桑比克$144.9K
2025-09-24同轴电缆VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$740
2025-09-24其他电路开关装置VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$115
2025-09-24绝缘电线VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$240
2025-09-24绝缘电线VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$2.3K
2025-09-24绝缘电线VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$240
2025-09-24绝缘电线VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$320
2025-09-24含CPU和I/O的ADP设备VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$39.5K
2025-09-24绝缘电线VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$1.7K

相关企业 · 同类产品

Technological Application & Production One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →