Technological Application & Production One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất
97
进口笔数
22
出口笔数
$53.71M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-11
最近出口
26
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300520578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YTRPYA |
| 成立日期 | 2010-11-12 |
| 联系地址 | 18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838110181 |
| 邮箱 | tecapro@tecapro.com.vn |
| 传真 | +842838110688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,354.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853221 | 固定钽电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 4 | $28.59M |
| 美国 | 19 | $3.96M |
| 爱尔兰 | 8 | $3.75M |
| 马来西亚 | 26 | $3.61M |
| 印度 | 6 | $3.40M |
| 中国 | 27 | $2.72M |
| 中国台湾 | 14 | $1.95M |
| 墨西哥 | 11 | $1.85M |
| 新加坡 | 1 | $1.57M |
| 越南 | 5 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $873.2K |
| 东帝汶 | 5 | $565.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $471.0K |
| 莫桑比克 | 2 | $309.6K |
| 秘鲁 | 3 | $120.4K |
| 美国 | 2 | $42.4K |
| 越南 | 2 | $13.8K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espore Corp Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $28.50M | 通信设备、光纤连接器 |
| Advance Technology Solutions Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $9.72M | 通信设备、存储单元 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.48M | 通信设备、无缝钢管 |
| 280d42be283cb27909f17dd9aaefd4ed | 9 | $2.79M | ||
| D2P Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.75M | 通信设备、存储单元 |
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.40M | 静止变流器、单功能打印机 |
| Earth Science & Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.23M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $486.1K | 存储单元、通信设备 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $133.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $6.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kay Son Phrom Vi Han Academy | 老挝 | 3 | $642.5K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $471.0K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 5 | $410.7K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 2 | $309.6K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Star Telecom | 印度 | 1 | $230.8K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Timor | 东帝汶 | 2 | $155.2K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $120.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Stellar Cyber | 美国 | 2 | $42.4K | 通信设备 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 氢、氮 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 1 | $11.4K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | D2P ASIA PTE. LTD. | 越南 | $276.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | D2P ASIA PTE. LTD. | 越南 | $42.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | D2P ASIA PTE. LTD. | 越南 | $276.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | D2P ASIA PTE. LTD. | 越南 | $42.5K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | BIZTEL PTE. LTD. | 菲律宾 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | BIZTEL PTE. LTD. | 菲律宾 | $14.0K |
| 2026-03-27 | 通信设备 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-03-27 | 通信设备 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $43.8K |
| 2026-03-24 | 带接头绝缘电线 | D2P ASIA PTE. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 带接头绝缘电线 | D2P ASIA PTE. LTD. | 中国 | $3.4K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他磁介质 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $12.0K |
| 2025-10-17 | 含CPU数据处理机 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $144.9K |
| 2025-09-24 | 同轴电缆 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $740 |
| 2025-09-24 | 其他电路开关装置 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $115 |
| 2025-09-24 | 绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $240 |
| 2025-09-24 | 绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $2.3K |
| 2025-09-24 | 绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $240 |
| 2025-09-24 | 绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $320 |
| 2025-09-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $39.5K |
| 2025-09-24 | 绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $1.7K |