HANS VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 安全气囊零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hans Việt Nam
4
进口笔数
8
出口笔数
$11.5K
进口金额
$5.4K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106707494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5Q8W3G |
| 成立日期 | 2014-12-05 |
| 联系地址 | Số 25, Ngách 140/1 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84904653815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870895 | 安全气囊零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $3.6K |
| 越南 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GECHIC CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $11.5K | 非CRT显示器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBIS INDIA LTD | 印度 | 5 | $3.6K | 其他车辆零件、安全气囊零件 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | 1 | $289 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 电力控制板 | GECHIC CORP ORATION | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-09-21 | 电力控制板 | GECHIC CORP ORATION | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-09-21 | 电力控制板 | GECHIC CORP ORATION | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | GECHIC CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-02-15 | 电力控制板 | GECHIC CORP ORATION | 中国台湾 | $2.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $505 |
| 2026-01-21 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $714 |
| 2026-01-21 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $396 |
| 2025-12-22 | 测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $364 |
| 2025-12-22 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $464 |
| 2025-12-22 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $836 |
| 2025-12-22 | 测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $364 |
| 2025-11-20 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $317 |
| 2025-11-20 | 安全气囊零件 | MOBIS INDIA LTD | 印度 | $357 |
| 2025-10-09 | 电测仪表 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $289 |