MD Vietnam Consumer Electric Appliance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,494 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MD CONSUMER ELECTRIC APPLIANCE VIệT NAM
1,494
进口笔数
12
出口笔数
$218.58M
进口金额
$88.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-18
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315794959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4NP1FQ |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Số 42-44-46-48, Đường B2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MD CONSUMER ELECTRIC APPLIANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MD VIETNAM CONSUMER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +841800588 |
| 邮箱 | mideavietnam678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 191.7339亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 842810 | 升降机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 443 | $121.46M |
| 中国 | 1,051 | $97.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $45.0K |
| 越南 | 4 | $38.1K |
| 泰国 | 6 | $4.6K |
| 中国香港 | 1 | $244 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,359 | $212.07M | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| Winone Elevator Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.91M | 升降机、纸质文具 |
| Foshan Shunlong Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.83M | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| Maerter Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $493.0K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
| GD Midea Living Appliances Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $202.4K | 空调机零件、洗衣机零件 |
| f089d1e22fbc05a746f73ed7687b2fd9 | 2 | $30.5K | ||
| GD Midea Living Appliances Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $27.1K | 其他泵和提升机、制冷压缩机 |
| GUANGZHOU JIANGLING E COMMERCE CO LTD | 中国香港 | 1 | $16.9K | 教学演示仪器 |
| Jiangsu Midea Cleaning Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他塑料制品、单相交流电机 |
| Jiangsu Midea Cleaning Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242 | 1500瓦以下吸尘器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Midea Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $45.0K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $38.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $4.6K | 涂布印刷纸≤435×297mm、空调机零件 |
| SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD | 中国香港 | 1 | $244 | 其他气泵、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1,494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 泰国 | $95.7K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 泰国 | $175.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 泰国 | $175.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 泰国 | $95.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他铜制品 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-07-18 | 发动机泵 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2025-07-18 | 其他铜制品 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2025-07-18 | 泵及压缩机零件 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18 |
| 2025-07-18 | 农产品干燥机 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2025-07-18 | 农产品干燥机 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $57 |
| 2025-06-19 | 其他电感器 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $81 |
| 2025-06-19 | 空调机零件 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-06-19 | 车用线束 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |