Sagana Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAGANA
115
进口笔数
3
出口笔数
$3.89M
进口金额
$83.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315876979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTNX900 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | F3/8D Đường 6D, Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAGANA |
| 企业英文名称 | SAGANA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F3/8D Đường 6D, Ấp 6A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84282200556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $3.79M |
| 中国台湾 | 4 | $101.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $77.3K |
| 中国 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Qichen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.12M | 牵引式空压机、其他气泵 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 25 | $1.04M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $726.4K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $434.8K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
| Yiwu Xuzhan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.9K | 塑料文具、塑料纺织箱盒 |
| Ningbo Haifei Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| FLOWAVE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $57.4K | 其他往复泵、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Ningbo Shitong Water Purification Co., Ltd. | 中国 | 4 | $342 | 人造香肠肠衣、塑料管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA VIET-LAOS TRADE & WATER TREATMENT EQUIPMENT SERVICE SOLE CO.LTD | 老挝 | 1 | $77.3K | 水净化机械 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 过滤净化器零件、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 水净化机械 | AQUA VIET-LAOS TRADE & WATER TREATMENT EQUIPMENT SERVICE SOLE CO.LTD | 老挝 | $8.9K |
| 2026-04-02 | 水净化机械 | AQUA VIET-LAOS TRADE & WATER TREATMENT EQUIPMENT SERVICE SOLE CO.LTD | 老挝 | $57.0K |
| 2026-04-02 | 水净化机械 | AQUA VIET-LAOS TRADE & WATER TREATMENT EQUIPMENT SERVICE SOLE CO.LTD | 老挝 | $11.4K |
| 2023-10-24 | 橡塑模具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $820 |
| 2023-08-12 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2023-08-12 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |