Dai Bao Equipment Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐạI BảO
29
进口笔数
0
出口笔数
$340.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105783686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQA6HDX |
| 成立日期 | 2012-02-06 |
| 联系地址 | Số 52, BT5, đường Foresa 3, KĐT Sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẠI BẢO |
| 企业英文名称 | DAI BAO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, BT5, đường Foresa 3, KĐT Sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466598866 |
| 邮箱 | contact@thietbiytedaibao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $140.2K |
| 中国台湾 | 11 | $139.6K |
| 德国 | 5 | $38.7K |
| 中国 | 3 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | 11 | $139.6K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| b249052ba3536a31ecf7fb6bf0b83674 | 3 | $59.4K | ||
| Hanlim Medical Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $50.5K | 医用家具、温控处理设备 |
| Provita Medical GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $38.7K | 医用家具、其他塑料制品 |
| ONE M GLOBAL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Meyra GmbH | 德国 | 3 | $21.6K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 残疾人用车 | MEYRA GMBH., | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-28 | LED照明装置 | PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG | 德国 | $199 |
| 2026-02-28 | 其他塑料制品 | PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG | 德国 | $7.2K |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | ONE M GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | ONE M GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2026-02-09 | 贱金属脚轮 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-02-09 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-01-24 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $27.1K |
| 2026-01-20 | 医用家具 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-01-20 | 其他车辆 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $2.1K |