Dai Bao Equipment Health Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐạI BảO

29
进口笔数
0
出口笔数
$340.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105783686
企查查编码QVNCQA6HDX
成立日期2012-02-06
联系地址Số 52, BT5, đường Foresa 3, KĐT Sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẠI BẢO
企业英文名称DAI BAO GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52, BT5, đường Foresa 3, KĐT Sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842466598866
邮箱contact@thietbiytedaibao.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
871310残疾人用车
871680其他车辆
330499其他护肤品
841920医用消毒器
901890其他医疗器具
940320非办公金属家具
940542LED照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$140.2K
中国台湾11$139.6K
德国5$38.7K
中国3$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾11$139.6K医用家具、贱金属脚轮
b249052ba3536a31ecf7fb6bf0b836743$59.4K
Hanlim Medical Equipment Co., Ltd.韩国6$50.5K医用家具、温控处理设备
Provita Medical GmbH & Co. KG德国5$38.7K医用家具、其他塑料制品
ONE M GLOBAL Co., Ltd.韩国1$30.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Meyra GmbH德国3$21.6K残疾人用车、机动残疾人车

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18残疾人用车MEYRA GMBH.,中国$7.5K
2026-02-28LED照明装置PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG德国$199
2026-02-28其他塑料制品PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG德国$7.2K
2026-02-27其他护肤品ONE M GLOBAL CO LTD韩国$15.4K
2026-02-27其他护肤品ONE M GLOBAL CO LTD韩国$14.9K
2026-02-09贱金属脚轮MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$5.4K
2026-02-09医用家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$1.5K
2026-01-24医用家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$27.1K
2026-01-20医用家具HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD韩国$15.4K
2026-01-20其他车辆HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Bao Equipment Health Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →