Eufood Vietnam Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Eufood Việt Nam
414
进口笔数
2
出口笔数
$11.89M
进口金额
$84.7K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2024-07-15
最近出口
66
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104274157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71MYBAN |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | Số 25 Tạ Hiện, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU EUFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUFOOD VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Tạ Hiện, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439262023 |
| 邮箱 | eufoodvn@eufood.vn |
| 传真 | +842439262639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 760711 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 156 | $4.50M |
| 意大利 | 63 | $2.33M |
| 马来西亚 | 76 | $1.59M |
| 西班牙 | 28 | $1.01M |
| 中国 | 35 | $988.8K |
| 俄罗斯 | 10 | $409.3K |
| 法国 | 4 | $245.7K |
| 土耳其 | 13 | $235.2K |
| 荷兰 | 10 | $220.8K |
| 德国 | 5 | $101.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $73.9K |
| 英国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phiboonchai Maepranom Thai Chili Paste Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.42M | 混合调味料、保藏虾制品 |
| Basso Fedele & Figli S.r.l. | 意大利 | 18 | $1.18M | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| TRADEDGE SDN. BHD. | 马来西亚 | 38 | $766.4K | 混合调味料 |
| Thai Best Supplies Trading Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $643.8K | 混合调味料 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $508.4K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| MMP Corporation Ltd. | 泰国 | 13 | $498.6K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pastificio Riscossa Fratelli Mastromauro S.p.A. | 意大利 | 15 | $468.1K | 未煮意面、未煮蛋面 |
| Bangkok Inter Food Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $334.8K | 其他谷物粉、木薯淀粉 |
| River Kwai International Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $287.5K | 甜玉米制品、汤料制品 |
| Region Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $238.3K | 混合调味料、番茄调味汁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wohler Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.9K | 铝箔 |
| SIRANE LIMITED | 英国 | 1 | $10.8K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 混合调味料 | YHS International Pte. Ltd. | 马来西亚 | $33.3K |
| 2026-06-27 | 混合调味料 | YHS International Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | TRADEDGE SDN. BHD. | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-06-24 | 番茄调味汁 | Region Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $263 |
| 2026-06-24 | 番茄调味汁 | Region Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-06-24 | 番茄调味汁 | Region Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $382 |
| 2026-06-19 | 塑料容器 | Zibo Rainbow Airline Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Thai Fish Sauce Factory (Squid Brand) Co., Ltd. | 泰国 | $130 |
| 2026-06-19 | PVC塑料板材 | Hejian Jieli Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Thai Fish Sauce Factory (Squid Brand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 非乙烯塑料袋 | SIRANE LIMITED | 英国 | $10.8K |
| 2023-04-27 | 铝箔 | QINGDAO WOHLER HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2023-04-27 | 铝箔 | QINGDAO WOHLER HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |