Asai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
74
进口笔数
71
出口笔数
$2.64M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901276506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE45WMQ7 |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Lô 38-4, 38-5, Đường D14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASAI |
| 企业英文名称 | ASAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38-4, 38-5, Đường D14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763535033 |
| 邮箱 | cty.tnhh.asai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 454.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $2.64M |
| 日本 | 4 | $179 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $2.62M |
| 越南 | 6 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asai Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.56M | 木制座椅、木制办公家具 |
| THANHPHAT COMPANY LIMITED | 越南 | 4 | $82.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Asai Architect Planning Office Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asai Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.56M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Yagiken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.0K | 软垫木座椅、汽车座椅 |
| Asai Architect Planning Office Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.5K | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $974 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | Asai Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $974 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $679 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $708 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | Asai Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |