Quang Anh Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG QUANG ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110536844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT35NSET |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 12, phố Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 12, phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84327082416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $33.7K |
| 意大利 | 3 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Licheng Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 单相交流电机、电动绞车 |
| Automatismi Beninca S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.4K | 其他功能机器、单相交流电机 |
| Zhangzhou Sanxing Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Automatismi Benica's P.A. | 意大利 | 1 | $7.1K | 单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | NINGBO LICHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | NINGBO LICHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | NINGBO LICHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | NINGBO LICHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | NINGBO LICHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-23 | 单相交流电机 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 750W以下直流电机 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 750W以下直流电机 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $628 |
| 2025-12-23 | 单相交流电机 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 750瓦以下直流电机 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.8K |