Trane Vietnam Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 688 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TRANE VIệT NAM

688
进口笔数
268
出口笔数
$15.14M
进口金额
$4.45M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
47
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.1K · 6 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-11进口 $90.4K · 12 笔出口 $83.0K · 7 笔2023-12进口 $886.1K · 23 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-01进口 $64.0K · 20 笔出口 $63.1K · 3 笔2024-02进口 $169.3K · 10 笔出口 $98.0K · 6 笔2024-03进口 $76.5K · 11 笔出口 $87.1K · 8 笔2024-04进口 $534.7K · 15 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-05进口 $940.9K · 14 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-06进口 $105.7K · 13 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-07进口 $89.4K · 16 笔出口 $209.9K · 4 笔2024-08进口 $260.1K · 22 笔出口 $113.4K · 10 笔2024-09进口 $223.0K · 22 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-10进口 $126.2K · 15 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-11进口 $460.8K · 18 笔出口 $252.8K · 8 笔2024-12进口 $1.38M · 30 笔出口 $907.5K · 8 笔2025-01进口 $373.6K · 10 笔出口 $34.5K · 5 笔2025-02进口 $106.0K · 13 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-03进口 $349.6K · 14 笔出口 $88.4K · 9 笔2025-04进口 $619.6K · 14 笔出口 $97.9K · 6 笔2025-05进口 $319.6K · 11 笔出口 $273.4K · 7 笔2025-06进口 $46.1K · 10 笔出口 $89.2K · 10 笔2025-07进口 $314.9K · 22 笔出口 $95.3K · 7 笔2025-08进口 $198.7K · 20 笔出口 $138.8K · 11 笔2025-09进口 $125.7K · 16 笔出口 $64.6K · 7 笔2025-10进口 $278.2K · 23 笔出口 $180.9K · 14 笔2025-11进口 $459.7K · 14 笔出口 $147.7K · 11 笔2025-12进口 $236.8K · 17 笔出口 $139.6K · 8 笔2026-01进口 $438.7K · 17 笔出口 $87.8K · 6 笔2026-02进口 $212.0K · 14 笔出口 $105.2K · 3 笔2026-03进口 $566.7K · 17 笔出口 $105.3K · 7 笔2026-04进口 $578.2K · 14 笔出口 $32.4K · 7 笔2026-05进口 $1.40M · 32 笔出口 $77.4K · 7 笔2026-06进口 $817.5K · 15 笔出口 $80.7K · 4 笔2026-07进口 $325.0K · 12 笔出口 $115.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.1K · 6 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-11进口 $90.4K · 12 笔出口 $83.0K · 7 笔2023-12进口 $886.1K · 23 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-01进口 $64.0K · 20 笔出口 $63.1K · 3 笔2024-02进口 $169.3K · 10 笔出口 $98.0K · 6 笔2024-03进口 $76.5K · 11 笔出口 $87.1K · 8 笔2024-04进口 $534.7K · 15 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-05进口 $940.9K · 14 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-06进口 $105.7K · 13 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-07进口 $89.4K · 16 笔出口 $209.9K · 4 笔2024-08进口 $260.1K · 22 笔出口 $113.4K · 10 笔2024-09进口 $223.0K · 22 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-10进口 $126.2K · 15 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-11进口 $460.8K · 18 笔出口 $252.8K · 8 笔2024-12进口 $1.38M · 30 笔出口 $907.5K · 8 笔2025-01进口 $373.6K · 10 笔出口 $34.5K · 5 笔2025-02进口 $106.0K · 13 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-03进口 $349.6K · 14 笔出口 $88.4K · 9 笔2025-04进口 $619.6K · 14 笔出口 $97.9K · 6 笔2025-05进口 $319.6K · 11 笔出口 $273.4K · 7 笔2025-06进口 $46.1K · 10 笔出口 $89.2K · 10 笔2025-07进口 $314.9K · 22 笔出口 $95.3K · 7 笔2025-08进口 $198.7K · 20 笔出口 $138.8K · 11 笔2025-09进口 $125.7K · 16 笔出口 $64.6K · 7 笔2025-10进口 $278.2K · 23 笔出口 $180.9K · 14 笔2025-11进口 $459.7K · 14 笔出口 $147.7K · 11 笔2025-12进口 $236.8K · 17 笔出口 $139.6K · 8 笔2026-01进口 $438.7K · 17 笔出口 $87.8K · 6 笔2026-02进口 $212.0K · 14 笔出口 $105.2K · 3 笔2026-03进口 $566.7K · 17 笔出口 $105.3K · 7 笔2026-04进口 $578.2K · 14 笔出口 $32.4K · 7 笔2026-05进口 $1.40M · 32 笔出口 $77.4K · 7 笔2026-06进口 $817.5K · 15 笔出口 $80.7K · 4 笔2026-07进口 $325.0K · 12 笔出口 $115.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0302622381
企查查编码QVNXYSS7HM
成立日期2008-08-12
联系地址Phòng 901-903, Tầng 9, Tòa nhà Văn phòng CentrePoint, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRANE VIỆT NAM
企业英文名称TRANE VIETNAM SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 901-903,Tầng 9,TNVP CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842839977770
邮箱info@tranevietnam.com
官网www.tranevietnam.com
传真+842839977771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本43.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
853710电力控制板
842129液体过滤机械
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
340399其他润滑剂
854442带接头绝缘电线
902519非液体温度计
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
290372卤代烃衍生物
841480其他气泵
848310传动轴及曲柄
902519非液体温度计
848140安全阀
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国398$10.18M
美国299$2.49M
法国24$925.5K
泰国91$827.7K
墨西哥153$378.7K
奥地利14$103.1K
波多黎各11$89.3K
澳大利亚1$30.9K
多米尼加4$25.8K
德国29$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$4.40M
美国1$34.4K
新加坡4$7.9K
印度尼西亚1$1.3K
中国1$510

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.墨西哥596$14.59M非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Thermo King Enterprise Hong Kong LLC中国10$189.4K其他制冷设备、制冷设备零件
Taizhou Meco Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国4$47.0K空调机零件、非窗式空调机
TRANE MALAYSIA SALES & SERVICES SDN马来西亚10$5.1K非泡沫橡胶密封件、空调机零件
GD TCL Intelligent Heating & Ventilating Equipment Co., Ltd.中国5$1.2K空调机零件、窗式/壁挂空调
Amair Ltd.泰国4$885空调机零件、单相交流电机
GD Midea Heating & Ventilating Equipment Co., Ltd.中国4$766空调机零件、非制冷空调机
Thermo King Container Temperature Control (Suzhou)中国3$66875kVA以下柴油发电机组、窗式/壁挂空调
RIF Europe B.V.荷兰4$576非棉刺绣品、不锈钢家用制品
HECNY Transportation Ltd.中国3$384980710、电力控制板

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南19$952.8K纸制卷轴、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南32$748.0K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南46$697.5K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$613.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南20$566.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南18$423.1K通信设备零件、其他电子IC
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南7$114.6K瓦楞纸箱、塑料容器
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$26.5KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南7$19.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南7$11.0K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28自动控制仪器Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$107
2026-07-27螺纹钢制管件Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.法国$198
2026-07-27其他塑料制品Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$13
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$9
2026-07-23带接头绝缘电线Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$316
2026-07-23压力测量仪Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$324
2026-07-23其他风扇Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$471
2026-07-23阀门龙头Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$78
2026-07-20其他润滑剂Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$20.2K
2026-07-16非螺纹垫圈Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$28

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30液体过滤机械Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$195
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$256
2026-07-30带接头绝缘电线Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$829
2026-07-30电力控制板Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$26
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$276
2026-07-30滚针轴承Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$1.2K
2026-07-30电热电阻器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$445
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$67

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trane Vietnam Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →