East Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư, THIếT Bị Mỏ EAST ASIA

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702050995
企查查编码QVNJB94Y8S
成立日期2020-07-13
联系地址Số nhà 13, Hoàng Quốc Việt, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ, THIẾT BỊ MỎ EAST ASIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 13, Hoàng Quốc Việt, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84989956896
邮箱wh.qn87@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
852859非CRT显示器
850440静止变流器
853650其他电气开关
902710气体烟雾分析仪
961610化妆喷雾器
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
853690其他电路开关装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.20M
印度尼西亚10$382.4K
泰国4$73.1K
法国2$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$1.07M彩色合成针织布、弹性针织布
PT New Red & White Manufactory印度尼西亚7$302.2K铝制容器≤300升、铝制气罐
Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd.中国1$73.2K染色合成针织布、其他塑料制品
Precision Valve (Thailand) Ltd.泰国4$73.1K阀门龙头、非农用喷雾器具
Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd.中国3$45.4K柑橘、非泡沫橡胶密封件
PT New Red & White Manufacturing印度尼西亚1$38.9K化妆喷雾器
EAPT New Red & White印度尼西亚1$38.8K化妆喷雾器
Robertet S.A.法国2$11.9K工业用芳香物质、食品香料
Mouser Electronics, Inc.以色列11$7.6K非LED二极管、其他电路开关装置
c84962612084ef05b443aea18c8022ec1$2.5K

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$110
2026-04-15塑料管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$110
2026-04-15其他塑料制品PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$16.5K
2026-04-15塑料管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$110
2026-04-15其他钢铁管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-15塑料管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30
2026-04-15其他钢铁制品PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-15其他钢铁管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-15塑料管件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$110
2026-04-15硬质PVC管PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.1K

相关企业 · 同类产品

East Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →