East Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư, THIếT Bị Mỏ EAST ASIA
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702050995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB94Y8S |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Hoàng Quốc Việt, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ, THIẾT BỊ MỎ EAST ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, Hoàng Quốc Việt, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84989956896 |
| 邮箱 | wh.qn87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.20M |
| 印度尼西亚 | 10 | $382.4K |
| 泰国 | 4 | $73.1K |
| 法国 | 2 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.07M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| PT New Red & White Manufactory | 印度尼西亚 | 7 | $302.2K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Precision Valve (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $73.1K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| PT New Red & White Manufacturing | 印度尼西亚 | 1 | $38.9K | 化妆喷雾器 |
| EAPT New Red & White | 印度尼西亚 | 1 | $38.8K | 化妆喷雾器 |
| Robertet S.A. | 法国 | 2 | $11.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 11 | $7.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| c84962612084ef05b443aea18c8022ec | 1 | $2.5K |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |