Eastern Minh Chau Group Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH CHâU PHươNG ĐôNG GROUP
187
进口笔数
1
出口笔数
$5.90M
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-02-27
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109651225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0FTCKN |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Ngõ 161 Đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH CHÂU PHƯƠNG ĐÔNG GROUP |
| 企业英文名称 | EASTERN MINH CHAU GROUP TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Ngõ 161 Đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84387428473 |
| 邮箱 | congtyminhchauphuongdonggroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $5.90M |
| 日本 | 1 | $221 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 102 | $2.78M | 柑橘、其他电气开关 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.68M | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $522.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $379.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $257.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.3K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $39.6K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 电力控制板、LED照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 塑料容器、硫化橡胶软管 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $914 |
| 2026-03-17 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $495 |
| 2026-03-17 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 棉针织连衣裙 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 不锈钢管配件 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-11 | 皮革鞋靴 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-02-11 | 其他铝制品 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 液体过滤机械 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |