Phuc Long Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 再生橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHúC LONG
3
进口笔数
42
出口笔数
$104.6K
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-09-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500602479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP609T6 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Số 5 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, phố Hải Lựu, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3830 - Tái chế phế liệu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979359677 |
| 邮箱 | 67844656@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $104.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.50M |
| 老挝 | 1 | $6.3K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunshine Century Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.3K | 皮带输送机、矿物粉碎机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quzhou Zhengrui New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $338.7K | 再生橡胶 |
| Fujian Zhonghong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $222.8K | 再生橡胶 |
| Shandong Dongsheng Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.0K | 再生橡胶 |
| NANTONG XINYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | 3 | $193.1K | 再生橡胶 |
| Sihong Zhongda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.9K | 再生橡胶 |
| DMV (Jiangsu) Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.1K | 再生橡胶 |
| Quzhou Zhengrui New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | 再生橡胶 |
| Ningbo Xinhui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.7K | 再生橡胶 |
| SUQIAN MAX INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $58.4K | 再生橡胶 |
| SHANGHAI HONGFAN TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $31.3K | 再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-22 | 矿物粉碎机 | SHANDONG SUNSHINE CENTURY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-06-30 | 工业非电炉 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-11-10 | 皮带输送机 | SHANDONG SUNSHINE CENTURY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 8477机器零件 | SHANDONG SUNSHINE CENTURY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-11-10 | 其他橡塑机械 | SHANDONG SUNSHINE CENTURY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-10 | 其他橡塑机械 | SHANDONG SUNSHINE CENTURY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 再生橡胶 | NANTONG XINYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-17 | 再生橡胶 | NANTONG XINYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-11 | 再生橡胶 | NANTONG XINYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-02 | 再生橡胶 | DMV (JIANGSU) SPORTS EQUIPMENT CO., | 中国 | $61.0K |
| 2026-03-30 | 再生橡胶 | SHANGHAI HONGFAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $31.3K |
| 2026-03-23 | 再生橡胶 | SUQIAN MAX INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-03-17 | 再生橡胶 | DMV (JIANGSU) SPORTS EQUIPMENT CO., | 中国 | $61.0K |
| 2026-03-09 | 再生橡胶 | DMV (JIANGSU) SPORTS EQUIPMENT CO., | 中国 | $30 |
| 2026-03-04 | 再生橡胶 | DMV (JIANGSU) SPORTS EQUIPMENT CO., | 中国 | $30 |
| 2026-02-27 | 再生橡胶 | SUQIAN MAX INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $27.9K |