Cao Phong Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP CAO PHONG
19
进口笔数
0
出口笔数
$189.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315207350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY352A30 |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | 331/41 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CAO PHONG |
| 企业英文名称 | CAO PHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/41 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842862703525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $182.4K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 12 | $141.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Jialin Pipe Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.3K | 阀门龙头 |
| HKC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 单相交流电机、750W以下交流电机 |
| Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jiangsu Huagong Automatic Control Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Jialin Pipe Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $921 | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-11-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-11-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $292 |
| 2025-11-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $313 |
| 2025-11-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $849 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG JIALIN PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $1.7K |