New Start Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NEW START VIệT NAM
122
进口笔数
128
出口笔数
$7.47M
进口金额
$4.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400981618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW036UEH |
| 成立日期 | 2024-01-03 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2, Lô NM2 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NEW START VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW START VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2, Lô NM2 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392310588 |
| 邮箱 | newstartvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 173.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560500 | 含金属纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 420329 | 皮革手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $5.99M |
| 英国 | 26 | $1.34M |
| 越南 | 6 | $59.1K |
| 马来西亚 | 2 | $35.9K |
| 韩国 | 1 | $23.8K |
| 日本 | 1 | $8.4K |
| 中国台湾 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.89M |
| 日本 | 60 | $1.12M |
| 美国 | 9 | $1.03M |
| 越南 | 10 | $90.9K |
| 英国 | 2 | $62.8K |
| 保加利亚 | 1 | $44.8K |
| 希腊 | 1 | $43.8K |
| 加拿大 | 4 | $43.4K |
| 南非 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Firstar Trading Corp. | 中国 | 15 | $2.90M | 球面滚子轴承、塑胶涂层手套 |
| Shengtong Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.68M | 包覆橡胶绳、非乙烯塑料袋 |
| Tilsatec Ltd | 英国 | 26 | $1.34M | 含金属纱线、零售棉纱<85% |
| SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 13 | $1.10M | 包覆橡胶绳、特种纱线 |
| Jiangsu Holly Everlasting Inc. | 中国 | 5 | $217.9K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $59.1K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Harmony Prosperity International Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| Keisei International Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 平型针织机、合成纤维缝纫线 |
| Jenlan (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 丁腈橡胶胶乳、硫酸钠 |
| SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 2 | $7.4K | 芳香多元酸 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 33 | $1.74M | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| Shengtong Industrial Development Ltd. | 日本 | 51 | $1.09M | 合成纤维手套、棉手套 |
| Shengtong Industrial Development Ltd. | 美国 | 5 | $806.5K | 塑胶涂层手套 |
| Tilsatec North America | 美国 | 4 | $228.3K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Keisei International Ltd. | 中国 | 6 | $151.1K | 合成纤维手套、棉手套 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $90.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Shengtong Industrial Development Ltd. | 英国 | 2 | $62.8K | 塑胶涂层手套 |
| Shengtong Industrial Development Ltd. | 加拿大 | 4 | $43.4K | 塑胶涂层手套 |
| Keisei International Ltd. | 日本 | 2 | $14.4K | 合成纤维手套、其他针织配件 |
| Acses Inc | 日本 | 4 | $79 | 塑料衣着附件、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱线 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸短纤纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸短纤纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱线 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $9.6K |