New Start Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NEW START VIệT NAM

122
进口笔数
128
出口笔数
$7.47M
进口金额
$4.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.3K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $58.9K · 2 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-11进口 $175.4K · 5 笔出口 $56.5K · 6 笔2024-12进口 $189.5K · 7 笔出口 $97.1K · 8 笔2025-01进口 $58.2K · 3 笔出口 $67.1K · 3 笔2025-02进口 $106.9K · 4 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-04进口 $205.5K · 9 笔出口 $142.0K · 7 笔2025-05进口 $249.2K · 8 笔出口 $149.9K · 6 笔2025-06进口 $150.6K · 5 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-07进口 $341.7K · 6 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-08进口 $99.0K · 5 笔出口 $370.4K · 9 笔2025-09进口 $386.0K · 7 笔出口 $116.8K · 6 笔2025-10进口 $77.5K · 2 笔出口 $320.3K · 3 笔2025-11进口 $552.6K · 5 笔出口 $90.3K · 4 笔2025-12进口 $266.6K · 4 笔出口 $646.1K · 11 笔2026-01进口 $1.85M · 12 笔出口 $339.5K · 9 笔2026-02进口 $148.5K · 4 笔出口 $420.9K · 8 笔2026-03进口 $588.5K · 4 笔出口 $467.1K · 6 笔2026-04进口 $1.59M · 16 笔出口 $676.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.3K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $58.9K · 2 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-11进口 $175.4K · 5 笔出口 $56.5K · 6 笔2024-12进口 $189.5K · 7 笔出口 $97.1K · 8 笔2025-01进口 $58.2K · 3 笔出口 $67.1K · 3 笔2025-02进口 $106.9K · 4 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-04进口 $205.5K · 9 笔出口 $142.0K · 7 笔2025-05进口 $249.2K · 8 笔出口 $149.9K · 6 笔2025-06进口 $150.6K · 5 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-07进口 $341.7K · 6 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-08进口 $99.0K · 5 笔出口 $370.4K · 9 笔2025-09进口 $386.0K · 7 笔出口 $116.8K · 6 笔2025-10进口 $77.5K · 2 笔出口 $320.3K · 3 笔2025-11进口 $552.6K · 5 笔出口 $90.3K · 4 笔2025-12进口 $266.6K · 4 笔出口 $646.1K · 11 笔2026-01进口 $1.85M · 12 笔出口 $339.5K · 9 笔2026-02进口 $148.5K · 4 笔出口 $420.9K · 8 笔2026-03进口 $588.5K · 4 笔出口 $467.1K · 6 笔2026-04进口 $1.59M · 16 笔出口 $676.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号2400981618
企查查编码QVNW036UEH
成立日期2024-01-03
联系地址Nhà xưởng số 2, Lô NM2 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NEW START VIỆT NAM
企业英文名称NEW START VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 2, Lô NM2 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84392310588
邮箱newstartvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本173.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560500含金属纱线
560410包覆橡胶绳
611693合成纤维手套
580710机织标签
392329非乙烯塑料袋
490890非玻璃化转印纸
540233变形聚酯单丝纱
560600特种纱线
392010乙烯聚合物塑料
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
611693合成纤维手套
611692棉手套
420329皮革手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$5.99M
英国26$1.34M
越南6$59.1K
马来西亚2$35.9K
韩国1$23.8K
日本1$8.4K
中国台湾2$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.89M
日本60$1.12M
美国9$1.03M
越南10$90.9K
英国2$62.8K
保加利亚1$44.8K
希腊1$43.8K
加拿大4$43.4K
南非2$18.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Firstar Trading Corp.中国15$2.90M球面滚子轴承、塑胶涂层手套
Shengtong Industrial Development Co., Ltd.中国50$1.68M包覆橡胶绳、非乙烯塑料袋
Tilsatec Ltd英国26$1.34M含金属纱线、零售棉纱<85%
SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国香港13$1.10M包覆橡胶绳、特种纱线
Jiangsu Holly Everlasting Inc.中国5$217.9K玩具模型、塑纺容器
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南6$59.1K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Harmony Prosperity International Ltd.中国1$56.0K聚氨酯、聚合物基油漆
Keisei International Ltd.中国1$27.5K平型针织机、合成纤维缝纫线
Jenlan (HK) Ltd.中国1$23.8K丁腈橡胶胶乳、硫酸钠
SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国台湾2$7.4K芳香多元酸

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国香港33$1.74M塑胶涂层手套、棉手套
Shengtong Industrial Development Ltd.日本51$1.09M合成纤维手套、棉手套
Shengtong Industrial Development Ltd.美国5$806.5K塑胶涂层手套
Tilsatec North America美国4$228.3K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Keisei International Ltd.中国6$151.1K合成纤维手套、棉手套
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南10$90.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Shengtong Industrial Development Ltd.英国2$62.8K塑胶涂层手套
Shengtong Industrial Development Ltd.加拿大4$43.4K塑胶涂层手套
Keisei International Ltd.日本2$14.4K合成纤维手套、其他针织配件
Acses Inc日本4$79塑料衣着附件、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非玻璃化转印纸SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$3.2K
2026-04-28未梳棉纱线SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$4.4K
2026-04-28丙烯酸短纤纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$871
2026-04-28变形聚酯单丝纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$10.4K
2026-04-28丙烯酸短纤纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$871
2026-04-28变形聚酯单丝纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$3.0K
2026-04-28变形聚酯单丝纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$8.2K
2026-04-28变形聚酯单丝纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$2.7K
2026-04-28变形聚酯单丝纱SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$8.2K
2026-04-28未梳棉纱线SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$4.4K

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$2.8K
2026-04-28塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$4.6K
2026-04-28塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$2.8K
2026-04-27塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$2.3K
2026-04-23塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$11.0K
2026-04-23塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$1.1K
2026-04-23塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$21.8K
2026-04-23塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$22.9K
2026-04-23塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$2.8K
2026-04-23塑胶涂层手套SHENGTONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

New Start Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →