Nguyen Duc Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Nguyên Đức
141
进口笔数
32
出口笔数
$6.40M
进口金额
$393.3K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-18
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106349111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XK53UC |
| 成立日期 | 2013-10-29 |
| 联系地址 | Số nhà A11, Khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGUYÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUC INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà A11, Khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436882000 |
| 传真 | 02436882000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $5.03M |
| 越南 | 42 | $1.37M |
| 意大利 | 4 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $313.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $68.3K |
| 日本 | 5 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.37M | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.37M | 聚酯高强力纱、980200 |
| Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.06M | 聚丙烯短纤 |
| Wuhan Wellsong International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $534.6K | 其他初级形状氨基树脂、人造纤维无纺布70-150克 |
| Zhejiang Hailide New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.2K | 非泡沫塑料片、聚酯高强力纱 |
| ITEMA (Asia) Ltd. | 中国 | 11 | $231.4K | 织机零件附件、其他自动控制仪 |
| WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 中国 | 4 | $202.4K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.6K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $313.2K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Rainsmart Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $68.3K | 其他塑料制品、70-150克非织造布 |
| Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.8K | 汽车座椅零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 聚丙烯短纤 | Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-07-10 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $67.3K |
| 2026-07-07 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-07-07 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $134.6K |
| 2026-07-07 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-06-29 | 人造纤维无纺布 | WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 中国 | $30.9K |
| 2026-06-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 中国 | $27.6K |
| 2026-06-22 | 聚丙烯短纤 | Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | $36.5K |
| 2026-06-22 | 聚丙烯短纤 | Jiangsu Botao New Material Co., Ltd. | 中国 | $32.9K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-18 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-15 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-07-15 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-14 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-07-14 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-14 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | $740 |
| 2026-07-13 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-07-13 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | $740 |
| 2026-07-13 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |