Nguyen Duc Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 聚酯高强力纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Nguyên Đức

141
进口笔数
32
出口笔数
$6.40M
进口金额
$393.3K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-18
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $847.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $847.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $190.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $210.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.9K · 2 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-12进口 $370.7K · 5 笔出口 $26.3K · 3 笔2026-01进口 $52.7K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2026-02进口 $282.3K · 4 笔出口 $38.9K · 4 笔2026-03进口 $181.3K · 3 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $38.2K · 2 笔2026-05进口 $162.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $531.0K · 8 笔出口 $32.8K · 3 笔2026-07进口 $391.2K · 3 笔出口 $29.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $847.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $190.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $210.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.9K · 2 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-12进口 $370.7K · 5 笔出口 $26.3K · 3 笔2026-01进口 $52.7K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2026-02进口 $282.3K · 4 笔出口 $38.9K · 4 笔2026-03进口 $181.3K · 3 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $38.2K · 2 笔2026-05进口 $162.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $531.0K · 8 笔出口 $32.8K · 3 笔2026-07进口 $391.2K · 3 笔出口 $29.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106349111
企查查编码QVN2XK53UC
成立日期2013-10-29
联系地址Số nhà A11, Khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGUYÊN ĐỨC
企业英文名称NGUYEN DUC INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà A11, Khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842436882000
传真02436882000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
560313人造纤维无纺布70-150克
550340聚丙烯短纤
560312人造纤维无纺布
550320聚酯短纤
844849织机零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$5.03M
越南42$1.37M
意大利4$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$313.2K
澳大利亚3$68.3K
日本5$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$1.37M聚酯高强力纱、焊接方钢管
Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd.中国20$1.37M聚酯高强力纱、980200
Jiangsu Botao New Material Co., Ltd.中国14$1.06M聚丙烯短纤
Wuhan Wellsong International Co., Ltd.中国17$534.6K其他初级形状氨基树脂、人造纤维无纺布70-150克
Zhejiang Hailide New Material Co., Ltd.中国7$296.2K非泡沫塑料片、聚酯高强力纱
ITEMA (Asia) Ltd.中国11$231.4K织机零件附件、其他自动控制仪
WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国4$202.4K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd.中国4$186.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huvision Sichuan Co., Ltd.中国2$79.6K聚酯短纤、聚酯短纤
Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd.中国4$11.6K窄幅弹性织物、毛圈织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南24$313.2K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Rainsmart Solutions Pty Ltd澳大利亚3$68.3K其他塑料制品、70-150克非织造布
Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本5$11.8K汽车座椅零件、车身零件

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20聚丙烯短纤Jiangsu Botao New Material Co., Ltd.中国$122.1K
2026-07-10聚酯高强力纱Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd.中国$67.3K
2026-07-07聚酯高强力纱Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd.中国$33.6K
2026-07-07聚酯高强力纱Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd.中国$134.6K
2026-07-07聚酯高强力纱Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd.中国$33.6K
2026-06-29人造纤维无纺布WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国$30.9K
2026-06-29人造纤维无纺布70-150克WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国$9.5K
2026-06-29人造纤维无纺布70-150克WUHAN DENTEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国$27.6K
2026-06-22聚丙烯短纤Jiangsu Botao New Material Co., Ltd.中国$36.5K
2026-06-22聚丙烯短纤Jiangsu Botao New Material Co., Ltd.中国$32.9K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-1870-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-1870-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-1570-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-07-1570-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-1470-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本$400
2026-07-1470-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-1470-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本$740
2026-07-1370-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本$400
2026-07-1370-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本$740
2026-07-1370-150克非织造布Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Duc Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →