He Chang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HE CHANG
105
进口笔数
946
出口笔数
$13.51M
进口金额
$6.12M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302683472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWJ3EKM |
| 成立日期 | 2002-08-01 |
| 联系地址 | Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HE CHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong khu công nghiệp Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837655222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118.0494亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $13.40M |
| 德国 | 4 | $62.5K |
| 越南 | 12 | $51.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 367 | $2.18M |
| 中国香港 | 216 | $1.95M |
| 中国台湾 | 150 | $759.6K |
| 萨摩亚 | 35 | $375.0K |
| 中国 | 14 | $265.7K |
| 塞舌尔 | 76 | $211.1K |
| 孟加拉国 | 30 | $96.9K |
| AI | 4 | $69.4K |
| 印度尼西亚 | 29 | $55.7K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.17M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.96M | 上光透明纸、制鞋机械 |
| WLX Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.74M | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.76M | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Shunze Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.11M | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.08M | 上光透明纸、其他功能机器 |
| Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯高强力纱 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Foshan GRF Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.7K | 纺织润滑剂、纺织染色助剂 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.2K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 197 | $1.64M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | 100 | $404.5K | 贱金属扣件、合成纤维缝纫线 |
| Rising Profit Co., Ltd. | 萨摩亚 | 35 | $375.0K | 鞋靴零件、人造纤维缝纫线 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 67 | $187.9K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | 29 | $156.6K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Volma'x International Co., Ltd. | 越南 | 67 | $137.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $120.3K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
| Daying Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 30 | $96.9K | 增塑PVC混合物、合成纤维缝纫线 |
| PT Shoetown Footwear Industrial Indonesia | 印度尼西亚 | 29 | $55.7K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | 30 | $40.3K | 加工牛马皮革、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 聚酯高强力纱 | Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2026-07-13 | 聚酯高强力纱 | Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-07-13 | 聚酯高强力纱 | Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-13 | 高强度尼龙纱 | Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-13 | 聚酯高强力纱 | Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | $65.2K |
| 2026-07-01 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-01 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-07-01 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-07-01 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-07-01 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 946)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $228 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $295 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $66 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $9 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $9 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $246 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $7.2K |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $886 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $1.1K |