He Chang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HE CHANG

105
进口笔数
946
出口笔数
$13.51M
进口金额
$6.12M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $910.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔2023-11进口 $144.4K · 1 笔出口 $79.0K · 20 笔2023-12进口 $293.8K · 2 笔出口 $96.5K · 25 笔2024-01进口 $440.4K · 3 笔出口 $94.4K · 23 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $60.4K · 14 笔2024-03进口 $475.4K · 3 笔出口 $69.6K · 17 笔2024-04进口 $360.1K · 3 笔出口 $87.0K · 16 笔2024-05进口 $356.3K · 2 笔出口 $172.1K · 21 笔2024-06进口 $361.4K · 3 笔出口 $141.0K · 21 笔2024-07进口 $357.2K · 2 笔出口 $79.3K · 16 笔2024-08进口 $355.7K · 3 笔出口 $90.9K · 16 笔2024-09进口 $359.6K · 2 笔出口 $100.2K · 15 笔2024-10进口 $474.4K · 3 笔出口 $50.4K · 16 笔2024-11进口 $343.2K · 2 笔出口 $211.6K · 27 笔2024-12进口 $480.2K · 3 笔出口 $107.7K · 19 笔2025-01进口 $359.7K · 2 笔出口 $70.7K · 13 笔2025-02进口 $179.7K · 1 笔出口 $86.9K · 14 笔2025-03进口 $895.7K · 5 笔出口 $114.3K · 23 笔2025-04进口 $500.8K · 4 笔出口 $197.5K · 25 笔2025-05进口 $538.7K · 3 笔出口 $266.6K · 44 笔2025-06进口 $179.9K · 1 笔出口 $221.1K · 20 笔2025-07进口 $639.8K · 4 笔出口 $145.1K · 17 笔2025-08进口 $139.8K · 1 笔出口 $204.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 30 笔2025-10进口 $419.1K · 3 笔出口 $164.1K · 24 笔2025-11进口 $369.9K · 6 笔出口 $61.8K · 18 笔2025-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $110.1K · 24 笔2026-01进口 $302.9K · 4 笔出口 $207.5K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 9 笔2026-03进口 $284.1K · 3 笔出口 $283.0K · 27 笔2026-04进口 $910.8K · 5 笔出口 $323.2K · 32 笔2026-05进口 $278.6K · 2 笔出口 $201.2K · 26 笔2026-06进口 $158.3K · 3 笔出口 $217.0K · 24 笔2026-07进口 $333.5K · 3 笔出口 $286.7K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔2023-11进口 $144.4K · 1 笔出口 $79.0K · 20 笔2023-12进口 $293.8K · 2 笔出口 $96.5K · 25 笔2024-01进口 $440.4K · 3 笔出口 $94.4K · 23 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $60.4K · 14 笔2024-03进口 $475.4K · 3 笔出口 $69.6K · 17 笔2024-04进口 $360.1K · 3 笔出口 $87.0K · 16 笔2024-05进口 $356.3K · 2 笔出口 $172.1K · 21 笔2024-06进口 $361.4K · 3 笔出口 $141.0K · 21 笔2024-07进口 $357.2K · 2 笔出口 $79.3K · 16 笔2024-08进口 $355.7K · 3 笔出口 $90.9K · 16 笔2024-09进口 $359.6K · 2 笔出口 $100.2K · 15 笔2024-10进口 $474.4K · 3 笔出口 $50.4K · 16 笔2024-11进口 $343.2K · 2 笔出口 $211.6K · 27 笔2024-12进口 $480.2K · 3 笔出口 $107.7K · 19 笔2025-01进口 $359.7K · 2 笔出口 $70.7K · 13 笔2025-02进口 $179.7K · 1 笔出口 $86.9K · 14 笔2025-03进口 $895.7K · 5 笔出口 $114.3K · 23 笔2025-04进口 $500.8K · 4 笔出口 $197.5K · 25 笔2025-05进口 $538.7K · 3 笔出口 $266.6K · 44 笔2025-06进口 $179.9K · 1 笔出口 $221.1K · 20 笔2025-07进口 $639.8K · 4 笔出口 $145.1K · 17 笔2025-08进口 $139.8K · 1 笔出口 $204.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 30 笔2025-10进口 $419.1K · 3 笔出口 $164.1K · 24 笔2025-11进口 $369.9K · 6 笔出口 $61.8K · 18 笔2025-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $110.1K · 24 笔2026-01进口 $302.9K · 4 笔出口 $207.5K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 9 笔2026-03进口 $284.1K · 3 笔出口 $283.0K · 27 笔2026-04进口 $910.8K · 5 笔出口 $323.2K · 32 笔2026-05进口 $278.6K · 2 笔出口 $201.2K · 26 笔2026-06进口 $158.3K · 3 笔出口 $217.0K · 24 笔2026-07进口 $333.5K · 3 笔出口 $286.7K · 22 笔

工商档案

企业注册号0302683472
企查查编码QVNGWJ3EKM
成立日期2002-08-01
联系地址Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HE CHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D19/II và D20/II, đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong khu công nghiệp Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02837655222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本118.0494亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
540219高强度尼龙纱
391000初级硅氧烷
844540纺织络纱机
340391纺织润滑剂
841480其他气泵
842230灌装封口机
842240包装机械
842833皮带输送机
844590其他纺织预处理机械

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$13.40M
德国4$62.5K
越南12$51.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南367$2.18M
中国香港216$1.95M
中国台湾150$759.6K
萨摩亚35$375.0K
中国14$265.7K
塞舌尔76$211.1K
孟加拉国30$96.9K
AI4$69.4K
印度尼西亚29$55.7K
美国1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Linyuan Co., Ltd.中国20$3.17M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Whaert Trading Co., Ltd.中国17$2.96M上光透明纸、制鞋机械
WLX Industry Co., Ltd.中国19$2.74M10mm以上热轧钢板、合金钢半成品
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国11$1.76M制鞋机械、皮革加工机械
Dongguan Shunze Trade Co., Ltd.中国8$1.11M聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件
Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd.中国6$1.08M上光透明纸、其他功能机器
Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd.中国5$238.2K合成纤维缝纫线、聚酯高强力纱
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$148.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Foshan GRF Chemicals Co., Ltd.中国3$52.7K纺织润滑剂、纺织染色助剂
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南12$51.2K其他塑料制品、其他硬塑料管

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南197$1.64M鞋靴零件、瓦楞纸箱
RICH DILIGENT LTD中国香港100$404.5K贱金属扣件、合成纤维缝纫线
Rising Profit Co., Ltd.萨摩亚35$375.0K鞋靴零件、人造纤维缝纫线
Master Sofa International Co., Ltd.越南67$187.9K聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件
GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港29$156.6K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Volma'x International Co., Ltd.越南67$137.1K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Daying Plastics Co., Ltd.越南35$120.3K增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线
Daying Plastics Ltd.孟加拉国30$96.9K增塑PVC混合物、合成纤维缝纫线
PT Shoetown Footwear Industrial Indonesia印度尼西亚29$55.7K其他塑料制品、鞋靴零件
NEWRICH CO., LTD中国台湾30$40.3K加工牛马皮革、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13聚酯高强力纱Dongguan Linyuan Co., Ltd.中国$51.0K
2026-07-13聚酯高强力纱Dongguan Linyuan Co., Ltd.中国$13.3K
2026-07-13聚酯高强力纱Dongguan Linyuan Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-13高强度尼龙纱Dongguan Linyuan Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-13聚酯高强力纱Dongguan Linyuan Co., Ltd.中国$65.2K
2026-07-01聚酯高强力纱Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-01聚酯高强力纱Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd.中国$22.5K
2026-07-01聚酯高强力纱Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd.中国$16.6K
2026-07-01聚酯高强力纱Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd.中国$10.2K
2026-07-01聚酯高强力纱Wuhan Weimeijia Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 946)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$228
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$295
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$66
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$9
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$9
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$246
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$1.4K
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$7.2K
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$886
2026-07-30合成纤维缝纫线Nice Elite International Ltd.中国香港$1.1K

相关企业 · 同类产品

He Chang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →