Li Hong International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1TV LOGISTICS QUốC Tế LI HONG
53
进口笔数
0
出口笔数
$482.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701949349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SME0MV |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 25, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu 3, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1TV LOGISTICS QUỐC TẾ LI HONG |
| 企业英文名称 | LI HONG INTERNATIONNAL LOGISTICS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84986103899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $482.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $308.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Dongxing City Dingfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Dongxing Ou Xiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $17.3K | 气动直线发动机、非数控平面磨床 |
| Fuzhou Gufeng Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 纸手帕毛巾 |
| Hangzhou ANPD Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 其他塑料制品 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-09 | 螺纹加工工具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-09 | 螺纹加工工具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-03-09 | 螺纹加工工具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-09 | 贱金属配件 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-09 | 贱金属脚轮 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-03-09 | 金属永磁体 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $431 |
| 2026-02-05 | 工业机器人 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-12-24 | 纸手帕毛巾 | FUZHOU GUFENG SUPPLY CHAIN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |