Li Hong International Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 1TV LOGISTICS QUốC Tế LI HONG

53
进口笔数
0
出口笔数
$482.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701949349
企查查编码QVN3SME0MV
成立日期2018-08-10
联系地址Số nhà 25, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu 3, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 1TV LOGISTICS QUỐC TẾ LI HONG
企业英文名称LI HONG INTERNATIONNAL LOGISTICS COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+84986103899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842870工业机器人
830220贱金属脚轮
853620自动断路器
391890塑料地板
392119其他泡沫塑料
731816螺纹螺母
830249贱金属配件
842420喷枪
842833皮带输送机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$482.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国35$308.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Dongxing City Dingfeng Trade Co., Ltd.中国8$50.8K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$50.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国4$22.1K防水鞋、纺织面料鞋
Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd.中国1$19.7K人造香肠肠衣、PVC泡沫板
Dongxing Ou Xiang Import & Export Trade Co., Ltd.古巴3$17.3K气动直线发动机、非数控平面磨床
Fuzhou Gufeng Supply Chain Development Co., Ltd.中国1$7.9K纸手帕毛巾
Hangzhou ANPD Trade Co., Ltd.中国1$5.6K造纸机械零件、造纸用重型织物

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-29其他塑料制品GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD中国$19.7K
2026-03-09螺纹加工工具DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$29
2026-03-09螺纹加工工具DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14
2026-03-09其他塑料制品DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$215
2026-03-09螺纹加工工具DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36
2026-03-09贱金属配件DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$380
2026-03-09贱金属脚轮DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$646
2026-03-09金属永磁体DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$431
2026-02-05工业机器人DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.9K
2025-12-24纸手帕毛巾FUZHOU GUFENG SUPPLY CHAIN DEVELOPMENT CO LTD中国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Li Hong International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →