Fu Yuan VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,555 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FU YUAN VN

794
进口笔数
1,555
出口笔数
$30.69M
进口金额
$35.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $243.7K · 6 笔出口 $40.2K · 6 笔2023-09进口 $645.2K · 22 笔出口 $477.1K · 28 笔2023-10进口 $732.9K · 18 笔出口 $675.8K · 27 笔2023-11进口 $853.6K · 19 笔出口 $1.29M · 37 笔2023-12进口 $553.3K · 18 笔出口 $455.6K · 32 笔2024-01进口 $428.6K · 11 笔出口 $1.07M · 36 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $153.8K · 18 笔2024-03进口 $718.3K · 23 笔出口 $868.4K · 23 笔2024-04进口 $970.4K · 21 笔出口 $1.06M · 32 笔2024-05进口 $775.1K · 16 笔出口 $792.1K · 34 笔2024-06进口 $1.10M · 19 笔出口 $841.3K · 33 笔2024-07进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.28M · 39 笔2024-08进口 $1.19M · 22 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-09进口 $984.2K · 20 笔出口 $568.2K · 24 笔2024-10进口 $979.6K · 22 笔出口 $1.11M · 39 笔2024-11进口 $862.3K · 26 笔出口 $829.5K · 34 笔2024-12进口 $816.3K · 20 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-01进口 $763.2K · 19 笔出口 $1.04M · 30 笔2025-02进口 $130.0K · 13 笔出口 $685.0K · 30 笔2025-03进口 $918.9K · 31 笔出口 $1.05M · 40 笔2025-04进口 $451.2K · 24 笔出口 $809.6K · 38 笔2025-05进口 $1.28M · 33 笔出口 $1.06M · 51 笔2025-06进口 $696.6K · 38 笔出口 $1.35M · 49 笔2025-07进口 $615.6K · 20 笔出口 $727.4K · 51 笔2025-08进口 $658.5K · 18 笔出口 $1.04M · 58 笔2025-09进口 $492.3K · 16 笔出口 $775.3K · 83 笔2025-10进口 $1.06M · 27 笔出口 $856.2K · 55 笔2025-11进口 $713.9K · 15 笔出口 $796.6K · 58 笔2025-12进口 $812.1K · 23 笔出口 $1.05M · 53 笔2026-01进口 $266.6K · 9 笔出口 $844.7K · 49 笔2026-02进口 $577.7K · 10 笔出口 $613.3K · 41 笔2026-03进口 $637.5K · 25 笔出口 $676.4K · 45 笔2026-04进口 $1.64M · 17 笔出口 $1.69M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $243.7K · 6 笔出口 $40.2K · 6 笔2023-09进口 $645.2K · 22 笔出口 $477.1K · 28 笔2023-10进口 $732.9K · 18 笔出口 $675.8K · 27 笔2023-11进口 $853.6K · 19 笔出口 $1.29M · 37 笔2023-12进口 $553.3K · 18 笔出口 $455.6K · 32 笔2024-01进口 $428.6K · 11 笔出口 $1.07M · 36 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $153.8K · 18 笔2024-03进口 $718.3K · 23 笔出口 $868.4K · 23 笔2024-04进口 $970.4K · 21 笔出口 $1.06M · 32 笔2024-05进口 $775.1K · 16 笔出口 $792.1K · 34 笔2024-06进口 $1.10M · 19 笔出口 $841.3K · 33 笔2024-07进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.28M · 39 笔2024-08进口 $1.19M · 22 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-09进口 $984.2K · 20 笔出口 $568.2K · 24 笔2024-10进口 $979.6K · 22 笔出口 $1.11M · 39 笔2024-11进口 $862.3K · 26 笔出口 $829.5K · 34 笔2024-12进口 $816.3K · 20 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-01进口 $763.2K · 19 笔出口 $1.04M · 30 笔2025-02进口 $130.0K · 13 笔出口 $685.0K · 30 笔2025-03进口 $918.9K · 31 笔出口 $1.05M · 40 笔2025-04进口 $451.2K · 24 笔出口 $809.6K · 38 笔2025-05进口 $1.28M · 33 笔出口 $1.06M · 51 笔2025-06进口 $696.6K · 38 笔出口 $1.35M · 49 笔2025-07进口 $615.6K · 20 笔出口 $727.4K · 51 笔2025-08进口 $658.5K · 18 笔出口 $1.04M · 58 笔2025-09进口 $492.3K · 16 笔出口 $775.3K · 83 笔2025-10进口 $1.06M · 27 笔出口 $856.2K · 55 笔2025-11进口 $713.9K · 15 笔出口 $796.6K · 58 笔2025-12进口 $812.1K · 23 笔出口 $1.05M · 53 笔2026-01进口 $266.6K · 9 笔出口 $844.7K · 49 笔2026-02进口 $577.7K · 10 笔出口 $613.3K · 41 笔2026-03进口 $637.5K · 25 笔出口 $676.4K · 45 笔2026-04进口 $1.64M · 17 笔出口 $1.69M · 39 笔

工商档案

企业注册号3702458533
企查查编码QVNKKE1D2Q
成立日期2016-05-05
联系地址Số 20 đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FU YUAN VN
企业英文名称FU YUAN VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话962503898
邮箱info@fuyuan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
680421金刚石砂轮
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
85332120W以下固定电阻器
853222铝电解电容
8541211W以下晶体管

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
846693机床零件
846039非数控刃磨机
854239其他电子IC
846610机床零件附件
680422陶瓷磨轮
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国533$27.45M
越南188$2.33M
韩国3$261.0K
中国台湾27$19.0K
美国25$18.2K
加拿大1$10.0K
印度1$600
中国香港2$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国198$24.18M
越南1,277$10.55M
中国74$726.3K
菲律宾5$51.5K
智利2$44.9K
泰国2$20.1K
中国香港2$255

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darex LLC中国209$12.08M其他塑料制品、金刚石砂轮
ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国香港162$9.84M其他电路开关装置、其他塑料制品
Darex LLC越南212$3.24M其他塑料制品、其他手工工具
Darex LLC美国32$1.66M其他塑料制品、其他钢铁制品
Huipu Group Co., Ltd.中国24$1.13M其他电路开关装置、增塑PVC混合物
Darex LLC美国13$939.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Darex LLC美国38$492.2K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Wuhan TTIUM Motor Technology Co., Ltd.中国21$285.8K电动机及零件、传动轴及曲柄
Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd.中国12$237.3K其他电路开关装置、电器装置零件
Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd.越南36$25.1K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darex LLC美国123$16.38M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Darex LLC美国44$6.98M其他手工工具、其他塑料制品
MPV SP越南829$5.57M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南101$1.99M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南221$1.80M其他塑料制品、非螺纹垫圈
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港19$426.6K木制座椅、钢铁丝制品
MPV SP中国澳门57$329.7K动力割草机、其他塑料制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南15$192.9K其他塑料制品、固定碳电阻
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南23$137.8K铜绕组线、多层陶瓷电容
Ranger Vietnam Co., Ltd.越南34$110.6K其他钢铁制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 794)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$8.7K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$2.3K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$2.6K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$8.7K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$2.1K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$1.9K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$2.3K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$9.1K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$3.5K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC越南$2.1K

出口(共 1,555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷磨轮DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$1.9K
2026-04-29金刚石砂轮DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$27.8K
2026-04-29陶瓷磨轮DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$10.4K
2026-04-28其他塑料制品DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$3.4K
2026-04-28机床零件DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$20.9K
2026-04-28其他手工工具DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$48.3K
2026-04-28其他手工工具DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$38.5K
2026-04-28其他手工工具DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$29.1K
2026-04-28带接头绝缘电线GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.8K
2026-04-28其他塑料制品DAREX LLC D/B/A WORK SHARP美国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Fu Yuan VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →