Fu Yuan VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,234 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FU YUAN VN

856
进口笔数
2,234
出口笔数
$32.71M
进口金额
$49.35M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.5K · 3 笔出口 $183.4K · 8 笔2023-11进口 $853.6K · 19 笔出口 $1.48M · 40 笔2023-12进口 $556.1K · 19 笔出口 $577.6K · 35 笔2024-01进口 $428.6K · 11 笔出口 $1.12M · 43 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $162.8K · 19 笔2024-03进口 $718.3K · 23 笔出口 $919.1K · 25 笔2024-04进口 $970.4K · 21 笔出口 $1.11M · 40 笔2024-05进口 $775.1K · 16 笔出口 $825.7K · 40 笔2024-06进口 $1.10M · 20 笔出口 $855.8K · 39 笔2024-07进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.30M · 48 笔2024-08进口 $1.19M · 22 笔出口 $1.06M · 39 笔2024-09进口 $984.2K · 20 笔出口 $576.4K · 28 笔2024-10进口 $985.3K · 23 笔出口 $1.18M · 45 笔2024-11进口 $862.3K · 26 笔出口 $853.0K · 39 笔2024-12进口 $816.3K · 20 笔出口 $1.11M · 30 笔2025-01进口 $763.2K · 19 笔出口 $1.06M · 35 笔2025-02进口 $130.0K · 13 笔出口 $689.1K · 32 笔2025-03进口 $918.9K · 31 笔出口 $1.06M · 45 笔2025-04进口 $451.2K · 24 笔出口 $904.5K · 47 笔2025-05进口 $1.29M · 34 笔出口 $6.44M · 74 笔2025-06进口 $696.6K · 38 笔出口 $1.56M · 73 笔2025-07进口 $615.6K · 20 笔出口 $927.4K · 73 笔2025-08进口 $658.5K · 18 笔出口 $1.34M · 98 笔2025-09进口 $492.3K · 16 笔出口 $1.16M · 142 笔2025-10进口 $1.06M · 27 笔出口 $1.12M · 85 笔2025-11进口 $713.9K · 15 笔出口 $1.07M · 83 笔2025-12进口 $814.2K · 24 笔出口 $1.27M · 77 笔2026-01进口 $266.6K · 9 笔出口 $1.18M · 72 笔2026-02进口 $577.7K · 10 笔出口 $933.2K · 72 笔2026-03进口 $637.5K · 25 笔出口 $975.7K · 66 笔2026-04进口 $1.64M · 17 笔出口 $2.29M · 56 笔2026-05进口 $731.2K · 19 笔出口 $989.5K · 56 笔2026-06进口 $921.4K · 19 笔出口 $1.27M · 78 笔2026-07进口 $174.8K · 8 笔出口 $1.33M · 82 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.5K · 3 笔出口 $183.4K · 8 笔2023-11进口 $853.6K · 19 笔出口 $1.48M · 40 笔2023-12进口 $556.1K · 19 笔出口 $577.6K · 35 笔2024-01进口 $428.6K · 11 笔出口 $1.12M · 43 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $162.8K · 19 笔2024-03进口 $718.3K · 23 笔出口 $919.1K · 25 笔2024-04进口 $970.4K · 21 笔出口 $1.11M · 40 笔2024-05进口 $775.1K · 16 笔出口 $825.7K · 40 笔2024-06进口 $1.10M · 20 笔出口 $855.8K · 39 笔2024-07进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.30M · 48 笔2024-08进口 $1.19M · 22 笔出口 $1.06M · 39 笔2024-09进口 $984.2K · 20 笔出口 $576.4K · 28 笔2024-10进口 $985.3K · 23 笔出口 $1.18M · 45 笔2024-11进口 $862.3K · 26 笔出口 $853.0K · 39 笔2024-12进口 $816.3K · 20 笔出口 $1.11M · 30 笔2025-01进口 $763.2K · 19 笔出口 $1.06M · 35 笔2025-02进口 $130.0K · 13 笔出口 $689.1K · 32 笔2025-03进口 $918.9K · 31 笔出口 $1.06M · 45 笔2025-04进口 $451.2K · 24 笔出口 $904.5K · 47 笔2025-05进口 $1.29M · 34 笔出口 $6.44M · 74 笔2025-06进口 $696.6K · 38 笔出口 $1.56M · 73 笔2025-07进口 $615.6K · 20 笔出口 $927.4K · 73 笔2025-08进口 $658.5K · 18 笔出口 $1.34M · 98 笔2025-09进口 $492.3K · 16 笔出口 $1.16M · 142 笔2025-10进口 $1.06M · 27 笔出口 $1.12M · 85 笔2025-11进口 $713.9K · 15 笔出口 $1.07M · 83 笔2025-12进口 $814.2K · 24 笔出口 $1.27M · 77 笔2026-01进口 $266.6K · 9 笔出口 $1.18M · 72 笔2026-02进口 $577.7K · 10 笔出口 $933.2K · 72 笔2026-03进口 $637.5K · 25 笔出口 $975.7K · 66 笔2026-04进口 $1.64M · 17 笔出口 $2.29M · 56 笔2026-05进口 $731.2K · 19 笔出口 $989.5K · 56 笔2026-06进口 $921.4K · 19 笔出口 $1.27M · 78 笔2026-07进口 $174.8K · 8 笔出口 $1.33M · 82 笔

工商档案

企业注册号3702458533
企查查编码QVNKKE1D2Q
成立日期2016-05-05
联系地址Số 20 đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FU YUAN VN
企业英文名称FU YUAN VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话962503898
邮箱info@fuyuan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
680421金刚石砂轮
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
85332120W以下固定电阻器
482110印刷标签
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
846693机床零件
846039非数控刃磨机
846610机床零件附件
854290集成电路零件
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国557$28.97M
越南221$2.83M
韩国3$261.0K
美国30$21.8K
中国台湾27$19.0K
加拿大1$10.0K
印度1$600
中国香港2$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国235$25.05M
越南1,860$22.97M
中国132$1.20M
菲律宾6$51.6K
智利2$44.9K
泰国2$20.1K
中国香港2$255

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darex LLC中国318$15.79M其他塑料制品、金刚石砂轮
ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国香港172$10.99M其他电路开关装置、其他塑料制品
Darex LLC越南212$3.24M其他塑料制品、其他手工工具
Huipu Group Co., Ltd.中国24$1.13M其他电路开关装置、增塑PVC混合物
Wuhan TTIUM Motor Technology Co., Ltd.中国21$285.8K电动机及零件、传动轴及曲柄
Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd.中国14$266.4K其他电路开关装置、电器装置零件
DHP Production Trading Service Process Co., Ltd.越南7$167.4K玩具模型、其他塑料制品
Wuhan Ttium Star Trading Co., Ltd.中国10$108.1K电动机及零件、齿轮及变速器
Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd.越南41$28.7K印刷标签、自粘塑料片
Xin Yi Production Co., Ltd.越南9$26.5K塑料包装箱、其他塑料包装制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darex LLC中国182$24.44M其他塑料制品、瓦楞纸箱
MPV SP越南829$5.57M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南552$5.25M其他塑料制品、非螺纹垫圈
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南222$4.54M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
MPV SP中国澳门114$799.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Gopod Group Vietnam Co., Ltd.越南31$495.9K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南30$389.8K其他塑料制品、固定碳电阻
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南25$343.6K家用电器零件、吸尘器零件
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南46$283.2K铜绕组线、多层陶瓷电容
Ranger Vietnam Co., Ltd.越南68$220.6K其他钢铁制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 856)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29绝缘电线ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$777
2026-07-29绝缘电线ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$7.3K
2026-07-29自粘塑料卷ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$270
2026-07-29其他塑料制品ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$2.0K
2026-07-29绝缘电线ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$4.0K
2026-07-29编带ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$137
2026-07-29其他电路开关装置ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$17.7K
2026-07-29其他电路开关装置ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$21.8K
2026-07-29其他塑料制品ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$73
2026-07-29编带ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$270

出口(共 2,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线MPV SP中国$3.7K
2026-07-31绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31带接头绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$5.8K
2026-07-31绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31带接头绝缘电线MPV SP中国$12
2026-07-31绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31绝缘电线Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31带接头绝缘电线MPV SP中国$3

相关企业 · 同类产品

Fu Yuan VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →