Fu Yuan VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,555 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FU YUAN VN
794
进口笔数
1,555
出口笔数
$30.69M
进口金额
$35.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702458533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKE1D2Q |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 20 đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FU YUAN VN |
| 企业英文名称 | FU YUAN VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 962503898 |
| 邮箱 | info@fuyuan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 533 | $27.45M |
| 越南 | 188 | $2.33M |
| 韩国 | 3 | $261.0K |
| 中国台湾 | 27 | $19.0K |
| 美国 | 25 | $18.2K |
| 加拿大 | 1 | $10.0K |
| 印度 | 1 | $600 |
| 中国香港 | 2 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 198 | $24.18M |
| 越南 | 1,277 | $10.55M |
| 中国 | 74 | $726.3K |
| 菲律宾 | 5 | $51.5K |
| 智利 | 2 | $44.9K |
| 泰国 | 2 | $20.1K |
| 中国香港 | 2 | $255 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darex LLC | 中国 | 209 | $12.08M | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD | 中国香港 | 162 | $9.84M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Darex LLC | 越南 | 212 | $3.24M | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| Darex LLC | 美国 | 32 | $1.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huipu Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.13M | 其他电路开关装置、增塑PVC混合物 |
| Darex LLC | 美国 | 13 | $939.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Darex LLC | 美国 | 38 | $492.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wuhan TTIUM Motor Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $285.8K | 电动机及零件、传动轴及曲柄 |
| Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $237.3K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 36 | $25.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darex LLC | 美国 | 123 | $16.38M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Darex LLC | 美国 | 44 | $6.98M | 其他手工工具、其他塑料制品 |
| MPV SP | 越南 | 829 | $5.57M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.99M | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 221 | $1.80M | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 19 | $426.6K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 57 | $329.7K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $192.9K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 23 | $137.8K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| Ranger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $110.6K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 794)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC | 越南 | $2.1K |
出口(共 1,555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 机床零件 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $48.3K |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $29.1K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DAREX LLC D/B/A WORK SHARP | 美国 | $7.5K |