Everest Building Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG EVEREST

11
进口笔数
8
出口笔数
$421.1K
进口金额
$533.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-05-08
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313888506
企查查编码QVN5WW73YS
成立日期2016-06-30
联系地址7G Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG EVEREST
企业英文名称EVEREST BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 06, Tòa nhà Victory, số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842854111441
邮箱info@everestmaterials.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
401693非泡沫橡胶密封件
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈
741980其他铜制品
853710电力控制板
902820液体计量表
960350机器刷子部件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰2$327.1K
越南1$42.2K
法国1$37.3K
中国3$10.1K
以色列1$2.4K
意大利2$1.5K
美国1$489

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚6$423.6K
加拿大2$109.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingspan Insulated Panels Pty Ltd新加坡3$364.4K其他钢铁结构体、其他铝制品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$42.2K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Bermad CS Ltd.以色列2$7.6K阀门龙头、阀门零件
Nantong Sea Melody Industrial Co., Ltd.中国1$2.1K玻璃加工机械、合成短纤纱
Bermad CS Ltd.法国1$1.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Temas Engineering S.r.l.意大利1$1.2K其他铜制品、金属复合垫圈
Shanghai Huixi Trading Co., Ltd.中国1$1.0K机器刷子部件、扫帚刷子
Fabreeka GmbH Deutschland德国1$489非板状硫化橡胶、其他硫化橡胶制品
Bossard (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$300钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DA Fire Protection Pty Ltd澳大利亚4$227.4K其他钢铁结构体
Everest Building Materials Pty Ltd澳大利亚2$196.2K其他钢铁结构体
DA Fire Protection Pty Ltd加拿大2$109.8K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$244
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$256
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$139
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$2.2K
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$244
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$159
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$159
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$2.2K
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$139
2026-04-08液体计量表BERMAD CS LTD中国$411

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-08其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$2.8K
2024-05-08其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$72.6K
2024-05-08其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$4.1K
2024-05-08其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$1.6K
2024-05-08其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$17.7K
2024-05-08其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$4.9K
2024-04-15其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$3.3K
2024-04-15其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$8.1K
2024-04-15其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$58.3K
2024-04-15其他钢铁结构体EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD澳大利亚$3.0K

相关企业 · 同类产品

Everest Building Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →