Everest Building Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG EVEREST
11
进口笔数
8
出口笔数
$421.1K
进口金额
$533.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-05-08
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313888506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WW73YS |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | 7G Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG EVEREST |
| 企业英文名称 | EVEREST BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 06, Tòa nhà Victory, số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842854111441 |
| 邮箱 | info@everestmaterials.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $327.1K |
| 越南 | 1 | $42.2K |
| 法国 | 1 | $37.3K |
| 中国 | 3 | $10.1K |
| 以色列 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $489 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $423.6K |
| 加拿大 | 2 | $109.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $364.4K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Bermad CS Ltd. | 以色列 | 2 | $7.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Nantong Sea Melody Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 玻璃加工机械、合成短纤纱 |
| Bermad CS Ltd. | 法国 | 1 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Temas Engineering S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.2K | 其他铜制品、金属复合垫圈 |
| Shanghai Huixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Fabreeka GmbH Deutschland | 德国 | 1 | $489 | 非板状硫化橡胶、其他硫化橡胶制品 |
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $300 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DA Fire Protection Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $227.4K | 其他钢铁结构体 |
| Everest Building Materials Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $196.2K | 其他钢铁结构体 |
| DA Fire Protection Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $109.8K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | BERMAD CS LTD | 中国 | $411 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $72.6K |
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.7K |
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2024-04-15 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2024-04-15 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2024-04-15 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |
| 2024-04-15 | 其他钢铁结构体 | EVEREST BUILDING MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |