Community House Furniture Export Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT KHẩU THươNG MạI NộI THấT HOME PLUS
1
进口笔数
10
出口笔数
$3.9K
进口金额
$185.5K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2025-09-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703161084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5JVJ8H |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1525, tờ bản đồ số 10, khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT KHẨU THƯƠNG MẠI NỘI THẤT HOME PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1525, tờ bản đồ số 10, khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84354793601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $109.9K |
| 美国 | 7 | $75.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Mindao New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 染色合成经编织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helvetica Swiss Trading SA | 法国 | 2 | $63.8K | 其他人造窄幅布、不锈钢家用制品 |
| 5e637803d8f95fe105441325d9f6f1f8 | 5 | $55.8K | ||
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $46.1K | 棉制床品、针织床品 |
| Ivy Furniture Inc. | 美国 | 1 | $19.8K | 木制可转换座椅 |
| Mr. Hai Tran | 美国 | 1 | $65 | 其他食品制剂、缝纫针 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 染色合成经编织物 | JIAXING MINDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-09 | 染色合成经编织物 | JIAXING MINDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $770 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 软垫木座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $20.4K |
| 2025-09-23 | 软垫木座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $10.7K |
| 2025-06-27 | 木制可转换座椅 | IVY FURNITURE INC DBA THE FURNITURE DEPOT | 美国 | $3.5K |
| 2025-06-27 | 木制可转换座椅 | IVY FURNITURE INC DBA THE FURNITURE DEPOT | 美国 | $1.4K |
| 2025-06-27 | 木制可转换座椅 | IVY FURNITURE INC DBA THE FURNITURE DEPOT | 美国 | $1.6K |
| 2025-06-27 | 木制可转换座椅 | IVY FURNITURE INC DBA THE FURNITURE DEPOT | 美国 | $13.3K |
| 2025-05-21 | 卧室木家具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $14.0K |
| 2025-05-21 | 卧室木家具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $18.7K |
| 2025-01-14 | 软垫木座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $11.5K |
| 2025-01-14 | 软垫木座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $11.5K |