Thinh Minh Hien One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THịNH MINH HIểN

8
进口笔数
415
出口笔数
$290.1K
进口金额
$20.82M
出口金额
2024-08-06
最近进口
2024-07-25
最近出口
5
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 4 笔2023-09进口 $40.5K · 1 笔出口 $1.14M · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $873.7K · 18 笔2023-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $1.13M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 22 笔2024-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $938.1K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $767.8K · 16 笔2024-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $859.7K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $811.0K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 23 笔2024-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 4 笔2023-09进口 $40.5K · 1 笔出口 $1.14M · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $873.7K · 18 笔2023-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $1.13M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 22 笔2024-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $938.1K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $767.8K · 16 笔2024-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $859.7K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $811.0K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 23 笔2024-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1702059831
企查查编码QVN5DPK2NM
成立日期2016-08-26
联系地址Lô 9 Căn 14 Khu thu nhập thấp, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỊNH MINH HIỂN
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 9 Căn 14 Khu thu nhập thấp, Phường Vĩnh Quang(Hết hiệu lực), An Giang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84913066616
邮箱Namsgckg@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030695熏制虾类
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
510220未梳动物粗毛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$233.9K
缅甸2$56.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国288$14.72M
越南127$6.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Binyuan Trading Co., Ltd.越南1$126.4K冷冻虾
Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd.越南4$92.3K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Ro Mai Zar Co., Ltd.缅甸1$40.5K其他干鱼
Thet Trading Co., Ltd.缅甸1$15.7K干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd.越南1$15.2K药用植物、其他柑橘类水果

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd.中国100$5.31M其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd.越南90$4.18M其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国44$2.11M其他干鱼、熏制虾类
Hunan Empiron World Exchange Co., Ltd.中国40$2.09M其他干鱼
Guangzhou Ronghua Materials Co., Ltd.中国11$1.00M干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd.中国13$907.9K其他鲜鱼、其他鲜果
Hunan Runhai Agricultural Products Processing Co., Ltd.中国14$606.8K其他干鱼、熏制虾类
Guan Xuan Import & Export Co., Ltd.越南10$463.7K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Greenland Zhongxuan (Shanghai) International Trade Co., Ltd.中国5$456.3K干制墨鱼鱿鱼、鲜榴莲
Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd.中国7$272.9K热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-06其他干鱼GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD越南$13.2K
2024-08-06其他干鱼GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD越南$6.5K
2024-05-02其他干鱼GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD越南$20.1K
2024-03-28其他干鱼GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD越南$20.1K
2024-03-18其他干鱼GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD越南$32.4K
2023-11-30冻墨鱼鱿鱼TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD越南$15.2K
2023-09-05其他干鱼RO MAI ZAR CO LTD缅甸$40.5K
2023-05-17其他干鱼THET TRADING CO LTD缅甸$15.7K
2023-03-20冷冻虾WENZHOU BINYUAN TRANDING CO.,LTD越南$37.7K
2023-03-20冷冻虾WENZHOU BINYUAN TRANDING CO.,LTD越南$26.3K

出口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25其他干鱼SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD越南$37.0K
2024-07-25其他干鱼SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD越南$14.6K
2024-07-23其他干鱼GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD中国$36.7K
2024-07-20干制墨鱼鱿鱼SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD中国$95.3K
2024-07-20其他干鱼GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$15.4K
2024-07-20其他干鱼GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$11.4K
2024-07-20其他干鱼GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$17.4K
2024-07-20干制墨鱼鱿鱼SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD中国$11.0K
2024-07-20其他干鱼GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$1.6K
2024-07-17熏制虾类GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD中国$58.0K

相关企业 · 同类产品

Thinh Minh Hien One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →