Thinh Minh Hien One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THịNH MINH HIểN
8
进口笔数
415
出口笔数
$290.1K
进口金额
$20.82M
出口金额
2024-08-06
最近进口
2024-07-25
最近出口
5
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702059831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DPK2NM |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | Lô 9 Căn 14 Khu thu nhập thấp, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỊNH MINH HIỂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9 Căn 14 Khu thu nhập thấp, Phường Vĩnh Quang(Hết hiệu lực), An Giang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84913066616 |
| 邮箱 | Namsgckg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 510220 | 未梳动物粗毛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $233.9K |
| 缅甸 | 2 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 288 | $14.72M |
| 越南 | 127 | $6.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Binyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $126.4K | 冷冻虾 |
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $92.3K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Ro Mai Zar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $40.5K | 其他干鱼 |
| Thet Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $15.7K | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 100 | $5.31M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 90 | $4.18M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.11M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Hunan Empiron World Exchange Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.09M | 其他干鱼 |
| Guangzhou Ronghua Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.00M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $907.9K | 其他鲜鱼、其他鲜果 |
| Hunan Runhai Agricultural Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $606.8K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Guan Xuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $463.7K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Greenland Zhongxuan (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $456.3K | 干制墨鱼鱿鱼、鲜榴莲 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $272.9K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2024-08-06 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-05-02 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2024-03-28 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2024-03-18 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2023-09-05 | 其他干鱼 | RO MAI ZAR CO LTD | 缅甸 | $40.5K |
| 2023-05-17 | 其他干鱼 | THET TRADING CO LTD | 缅甸 | $15.7K |
| 2023-03-20 | 冷冻虾 | WENZHOU BINYUAN TRANDING CO.,LTD | 越南 | $37.7K |
| 2023-03-20 | 冷冻虾 | WENZHOU BINYUAN TRANDING CO.,LTD | 越南 | $26.3K |
出口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他干鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2024-07-25 | 其他干鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2024-07-23 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2024-07-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $95.3K |
| 2024-07-20 | 其他干鱼 | GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2024-07-20 | 其他干鱼 | GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2024-07-20 | 其他干鱼 | GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2024-07-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-07-20 | 其他干鱼 | GUAN XUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-17 | 熏制虾类 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $58.0K |