Vinabelt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 未硫化橡胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINABELT
- Facebook1
62
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$38.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-08-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108395674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVCQB80 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số nhà 25 ngõ 220 Đường Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINABELT |
| 企业英文名称 | VINABELT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989829619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $736.5K |
| 德国 | 17 | $360.4K |
| 法国 | 8 | $17.8K |
| 西班牙 | 7 | $17.6K |
| 印度 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $295 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | 29 | $563.1K | 硫化橡胶板片、未硫化改性橡胶 |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 德国 | 17 | $360.4K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Zhongyi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 9 | $119.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhengzhou Bai Ott New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.0K | 硫化橡胶板片、机械零件 |
| REMA TIP TOP Asia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 纺织增强橡胶带、其他润滑剂 |
| REMA TIPTOP MALAYSIA SDN. BHD. | 法国 | 8 | $17.8K | 其他化学制剂、乙酸乙酯 |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 西班牙 | 7 | $17.6K | 塑料涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| A S Chanae & Brother (Regd) | 印度 | 1 | $7.3K | 其他钢铁制品、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $3.3K | 其他合成橡胶、聚氨酯 |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 意大利 | 1 | $2.6K | 二氯甲烷、油漆溶剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $38.7K | 硫化橡胶板片、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属加固橡胶带 | REMA TIP TOP ASIA TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 金属加固橡胶带 | REMA TIP TOP ASIA TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 纺织增强橡胶带 | ZHONGYI RUBBER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 纺织增强橡胶带 | ZHONGYI RUBBER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 未硫化橡胶片 | REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 未硫化橡胶片 | REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 未硫化橡胶片 | REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 未硫化橡胶片 | REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 未硫化橡胶片 | REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 未硫化橡胶片 | REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 1kg以下胶粘剂 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2023-08-07 | 1kg以下胶粘剂 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2023-08-07 | 油漆溶剂 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2023-08-07 | 1kg以下胶粘剂 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |