Vinabelt Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 未硫化橡胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINABELT

62
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$38.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-08-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108395674
企查查编码QVNVVCQB80
成立日期2018-08-09
联系地址Số nhà 25 ngõ 220 Đường Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINABELT
企业英文名称VINABELT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84989829619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400591未硫化橡胶片
3506101kg以下胶粘剂
400821硫化橡胶板片
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
401012纺织增强橡胶带
843139机械零件
481159塑料涂布纸板
401700硬质橡胶制品

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$736.5K
德国17$360.4K
法国8$17.8K
西班牙7$17.6K
印度1$7.3K
美国1$3.3K
意大利1$2.6K
罗马尼亚1$295

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$38.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国29$563.1K硫化橡胶板片、未硫化改性橡胶
REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.德国17$360.4K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Zhongyi Rubber Co., Ltd.中国9$119.5K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Zhengzhou Bai Ott New Material Co., Ltd.中国4$27.0K硫化橡胶板片、机械零件
REMA TIP TOP Asia Trading Co., Ltd.中国2$26.8K纺织增强橡胶带、其他润滑剂
REMA TIPTOP MALAYSIA SDN. BHD.法国8$17.8K其他化学制剂、乙酸乙酯
REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.西班牙7$17.6K塑料涂布纸板、未涂布印刷纸卷
A S Chanae & Brother (Regd)印度1$7.3K其他钢铁制品、橡塑稳定剂(TMQ除外)
REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.美国1$3.3K其他合成橡胶、聚氨酯
REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.意大利1$2.6K二氯甲烷、油漆溶剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$38.7K硫化橡胶板片、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15金属加固橡胶带REMA TIP TOP ASIA TRADING CO LTD中国$8.0K
2026-04-15金属加固橡胶带REMA TIP TOP ASIA TRADING CO LTD中国$8.0K
2026-04-12纺织增强橡胶带ZHONGYI RUBBER CO LTD中国$2.5K
2026-04-12纺织增强橡胶带ZHONGYI RUBBER CO LTD中国$2.5K
2026-04-08未硫化橡胶片REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国$1.9K
2026-04-08未硫化橡胶片REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国$4.8K
2026-04-08未硫化橡胶片REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国$1.1K
2026-04-08未硫化橡胶片REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国$4.8K
2026-04-08未硫化橡胶片REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国$1.4K
2026-04-08未硫化橡胶片REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.中国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-071kg以下胶粘剂REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD马来西亚$22.8K
2023-08-071kg以下胶粘剂REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD马来西亚$5.9K
2023-08-07油漆溶剂REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.3K
2023-08-071kg以下胶粘剂REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.8K

相关企业 · 同类产品

Vinabelt Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →