DUC ANH GLUE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEO DáN ĐứC ANH
34
进口笔数
0
出口笔数
$492.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102030211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CQVTCN |
| 成立日期 | 2006-08-31 |
| 联系地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEO DÁN ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH GLUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0933502502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $492.8K |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 11 | $130.9K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $61.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| NANTONG XINGCHEN SYNTHETIC MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $57.2K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| XUCHANG SANSHUN ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | 4 | $53.4K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD | 中国 | 1 | $51.4K | 其他腈类化合物、其他无环多元羧酸 |
| TAICHUNG SEIKI CO LTD | 中国 | 1 | $39.9K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $37.9K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| WEIFANG DEKEL INNOVATIVE MATERIALS CO., LTD | 中国 | 3 | $34.6K | 其他粘合剂≤1kg、乙酸乙烯酯 |
| HUNAN BAXIONGDI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $15.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| RUICHANG SHENGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 铝制容器≤300升、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TAICHUNG SEIKI CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TAICHUNG SEIKI CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TAICHUNG SEIKI CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-28 | 其他橡塑机械 | TAICHUNG SEIKI CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2023-10-04 | 环氧树脂 | NANTONG XINGCHEN SYNTHETIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-08-14 | 环氧树脂 | NANTONG XINGCHEN SYNTHETIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-06-12 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |