Long Bien Trade Investment Export Import Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Long Biên
12
进口笔数
7
出口笔数
$123.9K
进口金额
$175.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102059034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWV3095 |
| 成立日期 | 2006-10-25 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 95 ngách 86 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LONG BIÊN |
| 企业英文名称 | LONG BIEN TRADE INVESTMENT EXPORT - IMPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 95 ngách 86 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439992998 |
| 邮箱 | longbiencompany2006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 950720 | 鱼钩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950720 | 鱼钩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $49.2K |
| 韩国 | 6 | $40.5K |
| 越南 | 1 | $34.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $175.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tolbo Fishing | 韩国 | 7 | $81.9K | 其他塑料制品、其他单丝 |
| WUJIANG DONGSUNG FISHING TACKLE CO.,LTD | 中国 | 3 | $21.3K | 其他渔猎用具 |
| Wujiang Dongsheng Fishing Tackle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他渔猎用具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tolbo Fishing | 韩国 | 7 | $175.0K | 其他渔猎用具、鱼钩 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他单丝 | Tolbo Fishing | 韩国 | $279 |
| 2026-04-23 | 其他单丝 | Tolbo Fishing | 韩国 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他单丝 | Tolbo Fishing | 韩国 | $279 |
| 2026-04-23 | 其他单丝 | Tolbo Fishing | 韩国 | $84 |
| 2026-04-22 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Tolbo Fishing | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Tolbo Fishing | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 其他渔猎用具 | WUJIANG DONGSUNG FISHING TACKLE CO.,LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-02 | 其他渔猎用具 | WUJIANG DONGSUNG FISHING TACKLE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-26 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-07 | 其他渔猎用具 | Tolbo Fishing | 韩国 | $13.3K |
| 2026-03-07 | 其他渔猎用具 | Tolbo Fishing | 韩国 | $4.9K |
| 2026-03-07 | 其他渔猎用具 | Tolbo Fishing | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-07 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $950 |
| 2026-03-07 | 鱼钩 | Tolbo Fishing | 韩国 | $950 |
| 2026-03-07 | 其他渔猎用具 | Tolbo Fishing | 韩国 | $17.1K |