Sunshine Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUNSHINE
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110427926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR7P7GC |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 32 ngõ 189/15 Phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUNSHINE |
| 企业英文名称 | SUNSHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32 ngõ 189/15 Phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913203845 |
| 邮箱 | w.lansy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.05M | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-15 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-02 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-02 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-01 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-01 | 酱油 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |