Nishihara Shokai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NISHIHARA SHOKAI VIệT NAM
- 邮箱10
32
进口笔数
5
出口笔数
$736.8K
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316861816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9EPSRK |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Căn hộ số 00.23, tầng trệt, chung cư Thủ Thiêm Lake View 1 – Số 19 đường Tố Hữu, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISHIHARA SHOKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 00.23, tầng trệt, chung cư Thủ Thiêm Lake View 1 – Số 19 đường Tố Hữu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873055686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.618亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $519.2K |
| 越南 | 9 | $210.8K |
| 中国 | 13 | $5.7K |
| 新西兰 | 3 | $1000 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | 30 | $545.4K | 混合调味料、醋代用品 |
| Bien Dong Seafood Co., Ltd. | 越南 | 2 | $169.5K | 冻鲶鱼片、不可食水生动物产品 |
| Nishihara Shokai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.9K | 加工蟹制品、鱼子酱代用品 |
| Nishihara Shokai Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.4K | 鲜切枝叶、鱼肉制品 |
| Nishihara Shokai Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $620 | 混合调味料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishihara Shokai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.9K | 混合调味料、鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 混合调味料 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-04-13 | 汤料制品 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $568 |
| 2026-04-13 | 汤料制品 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $196 |
| 2026-04-13 | 酱油 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $507 |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $181 |
| 2026-04-13 | 芝麻油 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2026-04-13 | 醋代用品 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-13 | 混合香料 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $234 |
| 2026-04-13 | 食用海藻 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-13 | 混合香料 | Nishihara Shokai Co., Ltd. | 日本 | $234 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 加工蟹制品 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-25 | 加工蟹制品 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-04-10 | 鱼子酱代用品 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-04-10 | 加工蟹制品 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-19 | 加工蟹制品 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2023-11-15 | 加工蟹制品 | NISHIHARA SHOKAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |