Ha Phuong Trading & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hà Phượng
18
进口笔数
0
出口笔数
$949.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106309246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A2UUFH |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | Ô B9, Khu công nghiệp vừa và nhỏ Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô B9, Khu công nghiệp vừa và nhỏ Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | 0978399804 |
| 邮箱 | haphuong8379@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $949.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $647.2K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $302.5K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 非数控铣床 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-17 | 非数控铣床 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-17 | 金属切割锯 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-17 | 金属切割锯 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-17 | 金属切割锯 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-07-17 | 金属切割锯 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-17 | 非数控铣床 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 金属切割锯 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-07-17 | 金属切割锯 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-17 | 非数控铣床 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |