Cam Ngoc Thach Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CẩM NGọC THạCH
1
进口笔数
37
出口笔数
$66.4K
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-05-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109522501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN860PQPS |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Nà Nọi, Xã Liễu Đô, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẨM NGỌC THẠCH |
| 企业英文名称 | CAM NGOC THACH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nà Nọi, Xã Lục Yên, Lào Cai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84367575536 |
| 邮箱 | anhanhstonely2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $66.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $669.7K |
| 越南 | 14 | $464.1K |
| 中国台湾 | 1 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xiapu Zhongyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 其他锯片、石材锯床 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $669.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $448.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| The Stone Project, LLC | 越南 | 1 | $15.3K | 切割大理石 |
| MIN JY DAW MARBLE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.5K | 切割大理石块 |
| The Stone Project, LLC | 美国 | 1 | $0 | 加工大理石制品、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 石材锯床 | Fujian Xiapu Zhongyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $48.3K |
| 2025-08-29 | 石材锯床 | FUJIAN XIAPU ZHONGYUAN MACHINERY CO. LTD., | 中国 | $18.1K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-05-21 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-05-18 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-18 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $45.8K |
| 2026-05-18 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-07 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-07 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |
| 2026-05-07 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $464 |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |