Thien Son Natural Granite & Marble Stone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Granite & Marble Tự Nhiên Thiên Sơn
218
进口笔数
1
出口笔数
$10.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-01-29
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101325156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q09TM4 |
| 成立日期 | 2002-12-02 |
| 联系地址 | Số 85 D6, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ GRANITE & MARBLE TỰ NHIÊN THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON NATURAL GRANITE & MARBLE STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85 D6, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842435598888 |
| 邮箱 | info@thiensonstone.vn |
| 传真 | +842436279999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 102 | $3.87M |
| 葡萄牙 | 52 | $3.10M |
| 中国 | 37 | $2.16M |
| 希腊 | 7 | $666.8K |
| 土耳其 | 8 | $426.9K |
| 巴西 | 11 | $386.1K |
| 西班牙 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 印度 | 71 | $3.08M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Marmores Rosal, Lda. | 葡萄牙 | 49 | $2.76M | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $670.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Yunfu Kete Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $584.7K | 石材锯床、石材磨床 |
| Qingdao Jiameichuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $461.3K | 花岗岩制品、旧衣物 |
| LEO Madencilik ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $404.9K | 切割大理石块、大理石/石灰华块 |
| Noble Earth Moschou | 希腊 | 5 | $394.7K | 切割大理石、大理石/石灰华块 |
| Quanzhou Bodijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $394.1K | 加工大理石制品、旧衣物 |
| Cajugram Granitos e Marmores do Brasil Ltda. | 巴西 | 5 | $122.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Varsha Stones International Private Ltd. | 印度 | 5 | $94.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSYEG YENSACY GROP CORP | 美国 | 1 | $0 | 其他水泥制品、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $11.5K |
| 2026-07-25 | 石灰石制品 | Marmores Rosal, Lda. | 葡萄牙 | $50.2K |
| 2026-07-25 | 石灰石制品 | Marmores Rosal, Lda. | 葡萄牙 | $18.5K |
| 2026-07-15 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $11.5K |
| 2026-07-15 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $6.9K |
| 2026-07-13 | 石灰质建筑石料 | Filstone Comércio de Rochas S.A. | 葡萄牙 | $48.5K |
| 2026-07-13 | 石灰石制品 | Marmores Rosal, Lda. | 葡萄牙 | $18.0K |
| 2026-07-13 | 石灰质建筑石料 | Filstone Comércio de Rochas S.A. | 葡萄牙 | $94.7K |
| 2026-07-08 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. | 巴西 | $18.0K |
| 2026-07-08 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. | 巴西 | $53.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS (ARTIFICIAL STONE SLABS, USE: FOR BUILDING, MATERIAL: ARTIFICIAL STONE) HS CODE: | OSYEG YENSACY GROP CORP | 美国 | $0 |