Thach Hung Phat Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THạCH HưNG PHáT
147
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317953499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WWT5GR |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 195/17 Đường Trung Mỹ Tây 2A, Tổ 24, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẠCH HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THACH HUNG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/17 Đường Trung Mỹ Tây 2A, Tổ 24, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84362934723 |
| 邮箱 | hpstonetax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 147 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 95 | $823.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $547.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Radhe Exim | 印度 | 11 | $118.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 16 | $115.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka International | 印度 | 1 | $7.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $10.8K |
| 2026-03-13 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $11.3K |
| 2026-03-09 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $11.4K |
| 2026-01-27 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $10.0K |
| 2026-01-27 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $8.7K |
| 2026-01-05 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $11.0K |
| 2026-01-05 | 花岗岩制品 | ARKA INTERGLOBE PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2025-12-31 | 花岗岩制品 | ARKA INTERGLOBE PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2025-12-22 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $8.5K |