Tung Giang Brothers Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TùNG GIANG BROTHERS
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108484042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYXE8JP |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | 59/7 Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÙNG GIANG BROTHERS |
| 企业英文名称 | TUNG GIANG BROTHERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59/7 Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0961668255 |
| 邮箱 | Stone@hoanggia-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 61 | $1.39M |
| 中国 | 9 | $385.4K |
| 希腊 | 1 | $126 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $385.4K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 15 | $369.1K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $200.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| I.S. Constructions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $190.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 6 | $186.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sundari Amman Impex | 印度 | 13 | $163.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $90.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sri Sai Rocks | 印度 | 2 | $77.6K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
| Rishabdev Stone Impex Private Ltd. | 印度 | 2 | $52.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Marudhar Stones International Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $22.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | I.S. CONSTRUCTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | Sri Sai Rocks | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | Sri Sai Rocks | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | SIVAM SLABS INDIA LLP | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | I.S. CONSTRUCTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.2K |