Anh Huy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 604 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH HUY
604
进口笔数
0
出口笔数
$20.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202186477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASF648H |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số 18/58 đường vòng Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH HUY |
| 企业英文名称 | ANH HUY IMPORT EXPORT TRADING TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/58 đường vòng Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84986562283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 604 | $20.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 145 | $5.15M | 通信设备零件、铝箔 |
| Huahe Stone (Yunfu) Co., Ltd. | 中国 | 175 | $5.01M | 加强石制瓦片、其他钢铁制品 |
| Foshan Jianrui Long Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.11M | 加强石制瓦片、混合式锅炉 |
| Yunfu Wintop Stone Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.51M | 加强石制瓦片、其他塑料制品 |
| Foshan Yu Ya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $686.5K | 加强石制瓦片 |
| Vemy Quartz Surface Co., Ltd. | 中国 | 13 | $558.2K | 加强石制瓦片 |
| Guangzhou Hercules Quartz Stone Co., Ltd. | 中国 | 17 | $363.2K | 加强石制瓦片、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Greatway Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $337.2K | 加强石制瓦片、医用家具 |
| Jiangmen Good Quality Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $308.2K | 加强石制瓦片、其他钢铁制品 |
| Sanbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $293.6K | 加强石制瓦片、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-10 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-08 | 加强石制瓦片 | HUAHE STONE (YUNFU) CO LTD | 中国 | $9.9K |