FONKA CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUROMERICA UNITED
7
进口笔数
38
出口笔数
$389.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7NPH2M |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Số 10 B189, Tổ 4, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROMERICA UNITED |
| 企业英文名称 | NEW QUARTZ MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157/193 Văn Cao, An Khê 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $363.3K |
| 美国 | 1 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $363.3K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Derrick Tillong | 美国 | 1 | $25.9K | 其他塑料包装制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-06 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-06 | 加强石制瓦片 | Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | ONE SIDED POLISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE HS CODE: | BOLDER IMAGE | 美国 | $0 |
| 2023-10-10 | 其他水泥制品 | MOLINA AND MARQUEZ LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-10 | 其他水泥制品 | MOLINA AND MARQUEZ LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-10 | 其他水泥制品 | MOLINA AND MARQUEZ LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-10 | 其他水泥制品 | MOLINA AND MARQUEZ LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-10 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS | LAKE GALAXY LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-10 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS | LAKE GALAXY LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-10 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS | BEST LINE INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-04 | 其他水泥制品 | BOREAL CONTRACTORS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-06-21 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS, CERAMIC SINK , STAINLESS STEEL SINK | FORM INDUSTRIES LLC | 美国 | $0 |