FONKA CO LTD

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EUROMERICA UNITED

7
进口笔数
38
出口笔数
$389.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $313.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $313.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202022782
企查查编码QVNK7NPH2M
成立日期2020-04-22
联系地址Số 10 B189, Tổ 4, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROMERICA UNITED
企业英文名称NEW QUARTZ MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 157/193 Văn Cao, An Khê 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
420212塑纺容器
841821家用冰箱
852872彩色电视接收机
8703243000毫升以上车辆
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$363.3K
美国1$25.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国6$363.3K加强石制瓦片、花岗岩制品
Derrick Tillong美国1$25.9K其他塑料包装制品、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$60.4K
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$60.4K
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$2
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$2
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$60.4K
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$2
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$2
2026-04-13加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$60.4K
2026-04-06加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$15.7K
2026-04-06加强石制瓦片Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd.中国$15

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23ONE SIDED POLISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE HS CODE:BOLDER IMAGE美国$0
2023-10-10其他水泥制品MOLINA AND MARQUEZ LLC美国$0
2023-10-10其他水泥制品MOLINA AND MARQUEZ LLC美国$0
2023-10-10其他水泥制品MOLINA AND MARQUEZ LLC美国$0
2023-10-10其他水泥制品MOLINA AND MARQUEZ LLC美国$0
2023-08-10ARTIFICIAL STONE PRODUCTSLAKE GALAXY LLC美国$0
2023-08-10ARTIFICIAL STONE PRODUCTSLAKE GALAXY LLC美国$0
2023-08-10ARTIFICIAL STONE PRODUCTSBEST LINE INC美国$0
2023-07-04其他水泥制品BOREAL CONTRACTORS LLC美国$0
2023-06-21ARTIFICIAL STONE PRODUCTS, CERAMIC SINK , STAINLESS STEEL SINKFORM INDUSTRIES LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

FONKA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →