New Age Air Cleaning Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị LàM SạCH KHôNG KHí THờI ĐạI MớI
103
进口笔数
1
出口笔数
$2.73M
进口金额
$975
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401235822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5YX3BJ |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | 279/1C Đường N2, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LÀM SẠCH KHÔNG KHÍ THỜI ĐẠI MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 45, đường ĐH – 406, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84968895066 |
| 邮箱 | nguyenxuantrung1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $975 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 50 | $1.32M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $899.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hua Weilong Technology (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.4K | 其他螺纹紧固件、其他风扇 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.0K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Changshu D&L Trading Business Department | 中国 | 3 | $98.4K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.6K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Yuchuan Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 硫化橡胶服装、其他塑胶鞋 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Shenzhen Zhongxin Environmental Protection Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 热轧酸洗钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $975 | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD | 中国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他风扇 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $975 |