New Age Air Cleaning Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị LàM SạCH KHôNG KHí THờI ĐạI MớI

103
进口笔数
1
出口笔数
$2.73M
进口金额
$975
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $207.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $291.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $556.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $975 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $207.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $291.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $556.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $975 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3401235822
企查查编码QVNM5YX3BJ
成立日期2022-08-04
联系地址279/1C Đường N2, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LÀM SẠCH KHÔNG KHÍ THỜI ĐẠI MỚI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 45, đường ĐH – 406, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84968895066
邮箱nguyenxuantrung1986@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720826热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械
731819其他螺纹紧固件
720825热轧酸洗钢卷
720853热轧钢板
732690其他钢铁制品
720854热轧钢板
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$975

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Gosen Trade Ltd.中国50$1.32M自粘塑料片、自粘纸板
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南33$899.3K未涂层钢线、其他钢铁制品
Hua Weilong Technology (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.中国4$172.4K其他螺纹紧固件、其他风扇
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国3$113.0K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Changshu D&L Trading Business Department中国3$98.4K钢铁卫浴器具、其他塑料洁具
HSTL International Co., Ltd.越南2$35.6K电力控制板、其他电气开关
Yuchuan Logistics (HK) Ltd.中国3$35.3K硫化橡胶服装、其他塑胶鞋
Combine Union Co., Ltd.中国1$21.3K其他木工机床、木材钻孔机
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$18.1K360度挖掘机、其他塑料制品
Shenzhen Zhongxin Environmental Protection Equipment Technology Co., Ltd.中国1$14.5K热轧酸洗钢卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南1$975钢化安全玻璃、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$720
2026-04-21其他风扇HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$1.0K
2026-04-21过滤净化器零件HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$1.4K
2026-04-21其他风扇HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$500
2026-04-21其他铝制品HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$700
2026-04-21泵及压缩机零件HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$3.8K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$42
2026-04-21钢铁螺钉螺栓HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$70
2026-04-21其他风扇HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$900
2026-04-21过滤净化器零件HUA WEILONG TECHNOLOGY (HONG KONG) INDUSTRIAL CO.. LTD中国$100

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22其他风扇JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$975

相关企业 · 同类产品

New Age Air Cleaning Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →