Khang Hoa Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KHANG HòA
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316575477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN1KQ0D |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | E13/9D, Phạm Văn Sáng, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHANG HÒA |
| 企业英文名称 | KHANG HOA STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E13/9D, Phạm Văn Sáng, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837654778 |
| 传真 | 02837655839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 76 | $3.00M |
| 泰国 | 1 | $190.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 13 | $930.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $634.9K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $326.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $283.4K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 5 | $224.8K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $189.9K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $142.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Taisei International Corporation | 日本 | 3 | $107.2K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $95.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $56.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 镀锌钢板 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $20.1K |
| 2025-12-08 | 镀铝钢板 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-12-08 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2025-12-08 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2025-12-03 | 镀锌钢带 | SUN MARIX CO., LTD. | 日本 | $8.2K |
| 2025-12-03 | 镀锌钢带 | SUN MARIX CO., LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 热轧钢窄带 | SUN MARIX CO., LTD. | 日本 | $3.0K |
| 2025-12-03 | 窄幅涂镀钢板 | SUN MARIX CO., LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 热轧钢窄带 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 其他钢平板轧材 | SUN MARIX CO., LTD. | 日本 | $5.4K |