Vuong Phat Environment & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Và Công Nghệ Vượng Phát
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$119.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300784278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VECPC9 |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Đông Yên (NR: Nguyễn Thị Lan), Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG PHAT ENVIRONMENT AND TECHNOLOGR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Yên (NR: Nguyễn Thị Lan), Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842223884455 |
| 传真 | 02413884414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $101.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $77.3K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他风扇 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁管材 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | FORTECHVN CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-14 | 其他泵和提升机 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $847 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-01-14 | 气体过滤机械 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-14 | 气体过滤机械 | FORTECHVN CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | FORTECHVN CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-01-14 | 其他泵和提升机 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.0K |