Hue Fisheries Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thuỷ Sản Huế
46
进口笔数
195
出口笔数
$3.82M
进口金额
$21.01M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300362743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN712P6EH |
| 成立日期 | 2004-01-08 |
| 联系地址 | 86 Nguyễn Gia Thiều, Phường Phú Hậu, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THUỶ SẢN HUẾ |
| 企业英文名称 | HUE FISHERIES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Nguyễn Gia Thiều, Phường Phú Xuân, TP Huế |
| 经营范围 | Kinh doanh các loại phương tiện vận tải 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02343522401 |
| 邮箱 | hue-fdc@vnn.vn |
| 传真 | 02343522578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199.2241亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $3.76M |
| 日本 | 13 | $52.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 190 | $20.62M |
| 越南 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Maritim Nusantara Perkasa | 印度尼西亚 | 25 | $3.00M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Mandiri Sukses Jaya Perkasa | 印度尼西亚 | 5 | $477.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $246.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $52.9K | 聚丙烯塑料、混合调味料 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $37.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 日本 | 36 | $6.82M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 65 | $6.07M | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | 41 | $4.04M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 32 | $2.30M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.36M | 虾制品、鲭鱼制品 |
| Ichiju Chinkaido Co., Ltd. | 日本 | 3 | $238.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Dohsui Co., Ltd. | 日本 | 1 | $97.6K | 冻墨鱼鱿鱼、加工章鱼 |
| Nichirei Foods Inc. | 日本 | 1 | $76.4K | 其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $14.5K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $116.6K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $126.9K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-02-23 | 聚丙烯塑料 | Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-02-23 | 混合调味料 | Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-01-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-01-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $74.1K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $4.4K |